🟡 Trung cấp
이번 주말에 어디로 여행 가면 좋을까요? (여행 가면, 놀러 가면, 다녀오면, 구경 가면, 떠나면)
🔤 i-bơn chu-ma-rê ơ-đi-rô / dơ-heng ga-mi-ơn / cho-un-ca-dô (dơ-heng ga-mi-ơn, nôn-lơ ga-mi-ơn, đa-nhơ-ô-mi-ơn, gu-dơng ga-mi-ơn, tơ-na-mi-ơn)
Cuối tuần này nên đi đâu nếu đi du lịch thì tốt nhỉ? (nếu đi du lịch, nếu đi chơi, nếu đi rồi về, nếu đi tham quan, nếu khởi hành)
🟡 Trung cấp
경주에 한번 가 보세요. 그곳은 볼거리가 많아요. (볼거리가 많아요, 구경거리가 많아요, 명소가 많아요, 관광지가 많아요, 가 볼 곳이 많아요)
🔤 dơng-chu-ê han-bơn ga bô-sê-dô / gư-gô-sưn / bôn-gơ-ri-ga ma-na-dô (bôn-gơ-ri-ga ma-na-dô, gu-dơng-gơ-ri-ga ma-na-dô, mi-ơng-sô-ga ma-na-dô, goang-goang-di-ga ma-na-dô, ga bôn gô-si ma-na-dô)
Hãy thử đi Gyeongju một lần. Nơi đó có rất nhiều thứ để xem. (có rất nhiều thứ để xem, có rất nhiều điểm tham quan, có nhiều danh lam, có nhiều địa điểm du lịch, có nhiều nơi đáng ghé)
🟡 Trung cấp
경주는 어떤 곳이에요? 조금 더 알려 주세요. (알려 주세요, 설명해 주세요, 가르쳐 주세요, 소개해 주세요, 말씀해 주세요)
🔤 dơng-chu-nưn ơ-tơn gô-si-ê-dô / chô-gưm đơ / an-lyơ chu-sê-dô (an-lyơ chu-sê-dô, sơn-mi-ơng-hê chu-sê-dô, ga-rư-cho chu-sê-dô, sô-ghê-hê chu-sê-dô, man-sưm-hê chu-sê-dô)
Gyeongju là nơi như thế nào? Xin hãy cho tôi biết thêm một chút. (cho tôi biết, giải thích cho tôi, chỉ cho tôi, giới thiệu cho tôi, nói cho tôi nghe)
🟡 Trung cấp
신라의 옛 수도라서 유적지가 잘 보존되어 있어요. (보존되어 있어요, 남아 있어요, 유지되고 있어요, 관리되고 있어요, 지켜지고 있어요)
🔤 sin-lê dết su-đô-ra-sơ / du-chơk-chi-ga chan / bô-chôn-đô-ê-ô i-sơ-dô (bô-chôn-đô-ê-ô i-sơ-dô, na-ma i-sơ-dô, du-chi-đô-ê-gô i-sơ-dô, goan-li-đô-ê-gô i-sơ-dô, chi-khơ-chi-gô i-sơ-dô)
Vì là cố đô của Silla, các di tích được bảo tồn rất tốt. (được bảo tồn rất tốt, còn lại rất tốt, được duy trì rất tốt, được quản lý rất tốt, được giữ gìn rất tốt)
🟡 Trung cấp
그럼 숙소는 미리 예약해야 할까요? (예약해야, 잡아 둬야, 알아봐야, 확보해야, 신청해야)
🔤 gư-rơm su-kô-nưn mi-ri / dê-dác-khê-da / han-ca-dô (dê-dác-khê-da, cha-ba tuơ-da, a-ra-boa-da, hoac-bô-hê-da, sin-chơng-hê-da)
Vậy thì chỗ ở có nên đặt trước không? (đặt trước, giữ chỗ trước, tìm hiểu trước, thu xếp trước, đăng ký trước)
🟡 Trung cấp
네, 주말에는 사람이 많으니까 서둘러 예약하세요. (서둘러, 빨리, 얼른, 지체 없이, 곧바로)
🔤 nê chu-ma-rê-nưn sa-ra-mi ma-na-u-ni-ca / sơ-đun-lơ / dê-dác-ha-sê-dô (sơ-đun-lơ, pan-li, ơn-lưn, chi-chê ơp-si, gôt-ba-rô)
Vâng, vì cuối tuần đông người nên hãy nhanh chóng đặt chỗ. (nhanh chóng, mau, ngay, không chậm trễ, lập tức)
🟡 Trung cấp
교통편은 기차와 버스 중에 무엇이 더 편한가요? (편한가요, 나은가요, 좋은가요, 빠른가요, 알맞은가요)
🔤 dô-tông-pi-ơ-nưn gi-cha-oa bơ-sư chun-gê mu-ơ-si đơ / pi-ơn-han-ga-dô (pi-ơn-han-ga-dô, na-sưng-a-dô, chô-ung-a-dô, pa-rưng-a-dô, an-ma-chưng-a-dô)
Về phương tiện, giữa tàu và xe buýt cái nào tiện hơn? (tiện hơn, tốt hơn, hay hơn, nhanh hơn, phù hợp hơn)
🟡 Trung cấp
기차가 훨씬 편해요. 서울에서 두 시간쯤 걸려요. (걸려요, 소요돼요, 필요해요, 들어요, 잡으면 돼요)
🔤 gi-cha-ga hôn-sin pi-ơn-hê-dô / sơ-u-rê-sơ đu si-gan-chưm / gơn-li-ơ-dô (gơn-li-ơ-dô, sô-dô-đuê-dô, pi-ri-ô-hê-dô, tư-rơ-dô, cha-bư-mi-ơn tuê-dô)
Tàu tiện hơn nhiều. Từ Seoul mất khoảng hai tiếng. (mất, cần, tốn, mất khoảng, chỉ cần khoảng)
🟡 Trung cấp
입장료는 얼마나 하나요? (얼마나 하나요, 얼마예요, 어느 정도인가요, 비싼가요, 어떻게 되나요)
🔤 íp-chang-nhô-nưn / ơn-ma-na ha-na-dô (ơn-ma-na ha-na-dô, ơn-ma-dê-dô, ơ-nư chơng-đô-in-ga-dô, bít-sang-a-dô, ơ-tơ-khê tuê-na-dô)
Vé vào cửa khoảng bao nhiêu? (khoảng bao nhiêu, bao nhiêu tiền, cỡ bao nhiêu, có đắt không, tính ra thế nào)
🟡 Trung cấp
대부분 무료이고, 유료인 곳도 오천 원 정도예요. (오천 원 정도예요, 오천 원쯤이에요, 오천 원 남짓이에요, 오천 원 안팎이에요, 오천 원 수준이에요)
🔤 tê-bu-bun mu-ri-ô-gô / du-ri-ôin gốt-tô / ô-chơn uôn chơng-đô-dê-dô (ô-chơn uôn chơng-đô-dê-dô, ô-chơn uôn chưm-i-dê-dô, ô-chơn uôn nam-chi-si-dê-dô, ô-chơn uôn an-pa-khi-dê-dô, ô-chơn uôn su-chun-ni-dê-dô)
Phần lớn miễn phí, còn chỗ có phí thì cũng khoảng năm nghìn won. (khoảng năm nghìn won, chừng năm nghìn won, xấp xỉ năm nghìn won, tầm năm nghìn won, ở mức năm nghìn won)
🟡 Trung cấp
관광 안내소에서 지도를 받을 수 있나요? (받을 수 있나요, 구할 수 있나요, 얻을 수 있나요, 가져갈 수 있나요, 챙길 수 있나요)
🔤 goang-goang an-nê-sô-ê-sơ chi-đô-run / ba-đun su in-na-dô (ba-đun su in-na-dô, gu-han su in-na-dô, ơ-đưn su in-na-dô, ga-chơ-gan su in-na-dô, chêng-gin su in-na-dô)
Ở trung tâm hướng dẫn du lịch, bản đồ có thể lấy được không? (có thể lấy được không, có thể có được không, có thể nhận được không, có thể mang đi được không, có thể chuẩn bị được không)
🟡 Trung cấp
그럼요. 외국어 안내 책자도 준비되어 있어요. (준비되어 있어요, 마련되어 있어요, 비치되어 있어요, 갖춰져 있어요, 놓여 있어요)
🔤 gư-rơ-mi-ô / uê-gu-gơ an-nê chếc-cha-đô / chun-bi-đô-ê-ô i-sơ-dô (chun-bi-đô-ê-ô i-sơ-dô, ma-ri-ôn-đô-ê-ô i-sơ-dô, bi-chi-đô-ê-ô i-sơ-dô, gát-chuơ-chô i-sơ-dô, nô-dô i-sơ-dô)
Tất nhiên rồi. Sách hướng dẫn tiếng nước ngoài cũng đã được chuẩn bị. (đã được chuẩn bị, đã được sắp xếp, đã được bố trí, đã được trang bị, đã được để sẵn)
🟡 Trung cấp
덕분에 여행 계획이 훨씬 수월해졌어요, 고맙습니다. (수월해졌어요, 쉬워졌어요, 편해졌어요, 간단해졌어요, 순조로워졌어요)
🔤 tơc-bu-nê dơ-heng dê-hô-ê-gi hôn-sin / su-uôn-hê-chơ-sơ-dô / gô-máp-sưm-ni-đa (su-uôn-hê-chơ-sơ-dô, sui-uơ-chơ-sơ-dô, pi-ơn-hê-chơ-sơ-dô, gan-đa-na-chơ-sơ-dô, sun-chô-rô-uơ-chơ-sơ-dô)
Nhờ anh mà kế hoạch du lịch trở nên dễ dàng hơn nhiều, cảm ơn anh. (dễ dàng hơn, đơn giản hơn, thoải mái hơn, gọn nhẹ hơn, thuận lợi hơn)
🟡 Trung cấp
한국에 온 지 얼마나 되셨어요? (온 지, 들어온 지, 도착한 지, 살기 시작한 지, 지낸 지)
🔤 han-gu-gê / ôn chi / ơn-ma-na tuê-sơ-sơ-dô (ôn chi, tưa-rơ-ôn chi, tô-cha-can chi, san-ghi si-chác-can chi, chi-nen chi)
Bạn đến Hàn Quốc được bao lâu rồi? (đến Hàn Quốc, chuyển đến đây, đặt chân đến, bắt đầu sống ở đây, ở đây)
🟡 Trung cấp
이제 삼 년쯤 되었어요. 처음보다 많이 익숙해졌어요. (익숙해졌어요, 적응했어요, 편해졌어요, 낯익어졌어요, 몸에 뱄어요)
🔤 i-chê sam nhơn-chưm tuê-ơ-sơ-dô. / chơ-um-bô-đa ma-ni / ích-súc-hê-chơ-sơ-dô (ích-súc-hê-chơ-sơ-dô, chơ-gưng-hê-sơ-dô, pi-ơn-hê-chơ-sơ-dô, na-chi-gơ-chơ-sơ-dô, mô-mê pe-sơ-dô)
Bây giờ đã khoảng ba năm rồi. So với lúc đầu, tôi đã quen hơn nhiều rồi. (quen, thích nghi, cảm thấy thoải mái hơn, trở nên thân thuộc, đã thành thói quen)
🟡 Trung cấp
한국 사회에서 가장 낯설었던 점은 무엇이었어요? (낯설었던, 어색했던, 생소했던, 새로웠던, 적응이 어려웠던)
🔤 han-gúc sa-hô-ê-sơ ga-chang / nát-sơ-rơt-tơn / chơ-mưn mu-ơ-si-ơ-sơ-dô (nát-sơ-rơt-tơn, ơ-sếc-hết-tơn, sen-sô-hết-tơn, se-rô-uơt-tơn, chơ-gưng-i ơ-riơ-uơt-tơn)
Điều xa lạ nhất trong xã hội Hàn Quốc lúc đầu là gì vậy? (xa lạ nhất, lúng túng nhất, không quen nhất, mới mẻ nhất, khó thích nghi nhất)
🟡 Trung cấp
처음에는 나이를 자주 묻는 것이 이상했어요. (묻는 것이, 여쭤보는 것이, 물어보는 것이, 확인하는 것이, 궁금해하는 것이)
🔤 chơ-um-ơ-nưn na-i-rưn cha-chu / mun-nưn gơ-si / i-sang-hê-sơ-dô (mun-nưn gơ-si, dơ-chuơ-bô-nưn gơ-si, mu-rơ-bô-nưn gơ-si, hoa-ghin-ha-nưn gơ-si, gung-gưm-hê-ha-nưn gơ-si)
Lúc đầu, tôi thấy lạ vì người ta thường hỏi tuổi tôi. (hỏi, thắc mắc về, hỏi han về, xác nhận, tò mò về)
🟡 Trung cấp
한국에서는 나이에 따라 말투가 달라지기 때문이에요. (달라지기 때문이에요, 바뀌기 때문이에요, 변하기 때문이에요, 구분되기 때문이에요, 차이가 나기 때문이에요)
🔤 han-gu-gê-sơ-nưn na-i-ê tta-ra man-tu-ga / tan-la-chi-ghi tte-mun-i-ê-dô (tan-la-chi-ghi tte-mun-i-ê-dô, ba-kuy-ghi tte-mun-i-ê-dô, biơn-ha-ghi tte-mun-i-ê-dô, gu-bun-tuê-ghi tte-mun-i-ê-dô, cha-i-ga na-ghi tte-mun-i-ê-dô)
Đó là vì cách nói chuyện thay đổi tùy theo tuổi tác ở Hàn Quốc. (thay đổi, biến đổi, khác đi, được phân biệt, có sự khác biệt)
🟡 Trung cấp
존댓말과 반말의 구분이 정말 어렵더라고요. (어렵더라고요, 힘들더라고요, 까다롭더라고요, 복잡하더라고요, 헷갈리더라고요)
🔤 chôn-tem-man-goa ban-ma-rui gu-bun-i / chơng-man / ơ-riơp-tơ-ra-gô-dô (ơ-riơp-tơ-ra-gô-dô, him-tưn-tơ-ra-gô-dô, ca-ta-rơp-tơ-ra-gô-dô, bốc-cháp-ha-tơ-ra-gô-dô, hết-gan-li-tơ-ra-gô-dô)
Sự phân biệt giữa kính ngữ và lời nói suồng sã thật sự khó. (khó, vất vả, rắc rối, phức tạp, dễ nhầm lẫn)
🟡 Trung cấp
처음에는 모두 존댓말을 쓰면 실수할 일이 없어요. (실수할, 잘못할, 결례할, 틀릴, 무례해질)
🔤 chơ-um-ơ-nưn mô-đu chôn-tem-ma-rưn xưm-mi-ơn / sin-su-han / i-ri ơp-sơ-dô (sin-su-han, chan-mốt-an, giơn-liê-han, tưn-lin, mu-riê-hê-chin)
Lúc đầu nếu dùng kính ngữ với tất cả mọi người thì sẽ không có sai sót gì. (sai sót, sai lầm, thất lễ, nhầm lẫn, mất lịch sự)
🟡 Trung cấp
이웃과 인사는 어떻게 하는 게 좋을까요? (인사는, 안부는, 첫인사는, 눈인사는, 아침 인사는)
🔤 i-ut-goa / in-sa-nưn / ơ-tơ-khê ha-nưn gê chô-un-ca-dô (in-sa-nưn, an-bu-nưn, chơ-sin-sa-nưn, nun-in-sa-nưn, a-chim in-sa-nưn)
Nên chào hàng xóm như thế nào cho phải? (chào, hỏi thăm, chào lần đầu, gật đầu chào, chào buổi sáng)
🟡 Trung cấp
엘리베이터에서 만나면 가볍게 목례만 해도 충분해요. (가볍게, 살짝, 간단히, 짧게, 부담 없이)
🔤 en-li-bây-tơ-ơ-sơ man-na-mi-ơn / ga-biơp-ghê / mông-nhô-man hê-tô chung-bun-hê-dô (ga-biơp-ghê, san-chác, gan-tan-hi, chan-ghê, bu-tam ơp-si)
Nếu gặp nhau trong thang máy thì chỉ cần gật đầu nhẹ là đủ. (nhẹ, khẽ, đơn giản, ngắn gọn, thoải mái)
🟡 Trung cấp
회식 문화도 아직 잘 모르겠어요. (아직, 여전히, 지금도, 아직까지, 여태)
🔤 huê-sích mun-hoa-tô / a-chích / chan mô-rư-ghê-sơ-dô (a-chích, dơ-chơn-hi, chi-gưm-tô, a-chích-ca-chi, dơ-te)
Về văn hóa liên hoan công ty tôi vẫn chưa hiểu rõ lắm. (vẫn, vẫn còn, đến giờ, cho đến nay, vẫn mãi)
🟡 Trung cấp
요즘은 회식이 많이 줄어서 부담 갖지 않아도 돼요. (부담 갖지, 걱정하지, 신경 쓰지, 긴장하지, 마음 쓰지)
🔤 dô-chưm-ưn huê-si-ghi ma-ni chu-rơ-sơ / bu-tam gát-chi / a-na-tô toe-dô (bu-tam gát-chi, gớc-chơng-ha-chi, sin-gi-ơng xưm-chi, gin-chang-ha-chi, ma-um xưm-chi)
Dạo này liên hoan công ty đã giảm đi nhiều nên bạn không cần phải cảm thấy áp lực. (cảm thấy áp lực, lo lắng, bận tâm, căng thẳng, để ý)
🟡 Trung cấp
도움이 필요할 때는 어디에 문의하면 되나요? (문의하면, 물어보면, 상담하면, 여쭤보면, 알아보면)
🔤 tô-u-mi pi-ri-ô-han tte-nưn ơ-đi-ê / mu-nui-ha-mi-ơn / tuê-na-dô (mu-nui-ha-mi-ơn, mu-rơ-bô-mi-ơn, sang-tam-ha-mi-ơn, dơ-chuơ-bô-mi-ơn, a-ra-bô-mi-ơn)
Khi cần giúp đỡ thì nên hỏi ở đâu vậy? (hỏi, thắc mắc, tham vấn, hỏi han, tìm hiểu)
🟡 Trung cấp
외국인 지원 센터에 연락해 보시면 됩니다. (연락해, 전화해, 방문해, 접수해, 신청해)
🔤 uê-gu-ghin chi-uôn sen-tơ-ê / dơn-la-khê / bô-si-mi-ơn tuêm-ni-đa (dơn-la-khê, chơn-hoa-hê, bang-mun-hê, chơp-su-hê, sin-chơng-hê)
Bạn có thể liên hệ trung tâm hỗ trợ người nước ngoài. (liên hệ, gọi điện cho, ghé thăm, đăng ký tại, nộp đơn tại)
🟡 Trung cấp
마을 입구에 있는 저 큰 나무는 무엇인가요? (무엇인가요, 뭔가요, 어떤 나무인가요, 무슨 나무인가요, 어떤 의미인가요)
🔤 ma-ơn íp-gu-ê in-nưn chơ khưn na-mu-nưn / mu-ơ-sin-ga-dô (mu-ơ-sin-ga-dô, muơn-ga-dô, ơ-tơn na-mu-in-ga-dô, mu-sưn na-mu-in-ga-dô, ơ-tơn ui-mi-in-ga-dô)
Cây to ở lối vào làng đó là cây gì vậy? (là cây gì, thật ra là gì, là loại cây gì, là cây nào, có ý nghĩa gì)
🟡 Trung cấp
그것은 당산나무라고 해서 마을을 지켜 준다고 믿었어요. (지켜 준다고, 보호해 준다고, 수호한다고, 돌봐 준다고, 막아 준다고)
🔤 gư-gơ-sơn tang-san-na-mu-ra-gô hê-sơ ma-ơ-run / chi-khiơ chun-ta-gô / mi-tơ-sơ-dô (chi-khiơ chun-ta-gô, bô-hô-hê chun-ta-gô, su-hô-han-ta-gô, tôn-boa chun-ta-gô, ma-ga chun-ta-gô)
Nó được gọi là cây thần làng và người ta tin rằng nó bảo vệ làng. (bảo vệ, canh giữ, trông coi, chăm sóc, ngăn tai họa cho)
🟡 Trung cấp
정말 흥미롭네요. 지금도 그런 믿음이 남아 있나요? (남아 있나요, 이어지고 있나요, 전해지고 있나요, 유지되고 있나요, 지속되고 있나요)
🔤 chơng-man hâng-mi-rôm-nê-dô. / chi-gưm-tô gư-rơn mi-tưm-i / na-ma in-na-dô (na-ma in-na-dô, i-ơ-chi-gô in-na-dô, chơn-hê-chi-gô in-na-dô, du-chi-tuê-gô in-na-dô, chi-sốc-tuê-gô in-na-dô)
Thật thú vị. Niềm tin đó bây giờ vẫn còn không? (còn, tiếp tục, được truyền lại, được duy trì, kéo dài)
🟡 Trung cấp
예전만큼은 아니지만 여전히 소중하게 여겨요. (소중하게 여겨요, 귀하게 여겨요, 중요하게 여겨요, 각별하게 여겨요, 뜻깊게 여겨요)
🔤 dê-chơn-man-khưm-ưn a-ni-chi-man dơ-chơn-hi / sô-chung-ha-ghê dơ-ghiơ-dô (sô-chung-ha-ghê dơ-ghiơ-dô, guy-ha-ghê dơ-ghiơ-dô, chung-dô-ha-ghê dơ-ghiơ-dô, gác-biơl-ha-ghê dơ-ghiơ-dô, tứt-ghíp-ghê dơ-ghiơ-dô)
Không nhiều như trước nhưng người ta vẫn trân trọng. (trân trọng, quý trọng, coi trọng, xem là đặc biệt, thấy có ý nghĩa)
🟡 Trung cấp
새해에 점을 보러 가는 것도 민간신앙과 관련이 있나요? (관련이 있나요, 상관이 있나요, 연관이 있나요, 관계가 있나요, 이어져 있나요)
🔤 se-hê-ê chơ-mưn bô-rơ ga-nưn gớt-tô / min-gan-sin-ang-goa / goan-liơn-i in-na-dô (goan-liơn-i in-na-dô, sang-goan-i in-na-dô, dơng-goan-i in-na-dô, goan-ghiê-ga in-na-dô, i-ơ-chiơ in-na-dô)
Việc đi xem bói vào năm mới cũng liên quan đến tín ngưỡng dân gian phải không? (liên quan đến, có liên hệ với, có liên kết với, có quan hệ với, gắn liền với)
🟡 Trung cấp
네, 한 해의 운을 미리 알고 싶은 마음에서 비롯되었어요. (비롯되었어요, 시작되었어요, 생겨났어요, 나왔어요, 출발했어요)
🔤 nê, han hê-ui u-nưn mi-ri an-gô si-pưn ma-ưm-ê-sơ / bi-rớt-tuê-ơ-sơ-dô (bi-rớt-tuê-ơ-sơ-dô, si-chác-tuê-ơ-sơ-dô, seng-ghiơ-na-sơ-dô, na-oa-sơ-dô, chun-ban-hê-sơ-dô)
Vâng, nó bắt đầu từ mong muốn biết trước vận may của cả năm. (bắt đầu, khởi đầu, nảy sinh, ra đời, xuất phát)
🟡 Trung cấp
이사할 때 날짜를 고르는 이유도 비슷한가요? (고르는, 정하는, 잡는, 선택하는, 따지는)
🔤 i-sa-han tte nan-cha-run / gô-rư-nưn / i-du-tô bi-sư-thang-a-dô (gô-rư-nưn, chơng-ha-nưn, cham-nưn, sơn-tec-ha-nưn, tta-chi-nưn)
Lý do chọn ngày khi chuyển nhà cũng tương tự phải không? (chọn, ấn định, chọn lựa, lựa chọn, kỹ lưỡng về)
🟡 Trung cấp
맞아요, 좋은 날을 골라야 탈이 없다고 여겼거든요. (탈이 없다고, 문제가 없다고, 사고가 없다고, 나쁜 일이 없다고, 무탈하다고)
🔤 ma-cha-dô, chô-un na-run gôn-la-da / ta-ri ớp-ta-gô / dơ-ghiơt-gớ-tưn-dô (ta-ri ớp-ta-gô, mun-chê-ga ớp-ta-gô, sa-gô-ga ớp-ta-gô, náp-pưn i-ri ớp-ta-gô, mu-tan-ha-ta-gô)
Đúng vậy, người ta tin rằng chọn ngày tốt thì sẽ không có chuyện gì xảy ra. (không có chuyện gì xảy ra, không có vấn đề gì, không có tai nạn gì, không có điều xấu, được an toàn)
🟡 Trung cấp
고사를 지내는 모습도 본 적이 있어요. (본 적이 있어요, 구경한 적이 있어요, 목격한 적이 있어요, 지켜본 적이 있어요, 마주친 적이 있어요)
🔤 gô-sa-run chi-nê-nưn mô-sưp-tô / bôn chơ-ghi i-sơ-dô (bôn chơ-ghi i-sơ-dô, gu-ghiơng-han chơ-ghi i-sơ-dô, mốc-ghiơc-han chơ-ghi i-sơ-dô, chi-khiơ-bôn chơ-ghi i-sơ-dô, ma-chu-chin chơ-ghi i-sơ-dô)
Tôi cũng đã từng thấy cảnh cúng tế được thực hiện. (thấy, chứng kiến, tận mắt thấy, quan sát, tình cờ gặp)
🟡 Trung cấp
가게를 열 때 잘되기를 바라며 지내는 의식이에요. (바라며, 기원하며, 빌며, 소망하며, 기대하며)
🔤 ga-ghê-run diơl tte chan-tuê-ghi-run / ba-ra-miơ / chi-nê-nưn ưi-si-ghi-ê-dô (ba-ra-miơ, ghi-uôn-ha-miơ, bin-miơ, sô-mang-ha-miơ, ghi-tê-ha-miơ)
Đó là nghi lễ được thực hiện với mong muốn việc buôn bán thuận lợi khi mở cửa hàng. (mong muốn, cầu mong, hy vọng, thành tâm cầu mong, mong đợi)
🟡 Trung cấp
이런 풍습이 지금 세대에게도 이어질까요? (이어질까요, 전해질까요, 남을까요, 계승될까요, 지켜질까요)
🔤 i-rơn pung-sưp-i chi-gưm sê-tê-ê-ghê-tô / i-ơ-chin-ca-dô (i-ơ-chin-ca-dô, chơn-hê-chin-ca-dô, na-mưn-ca-dô, ghiê-sưng-tuên-ca-dô, chi-khiơ-chin-ca-dô)
Phong tục như thế này có được truyền lại cho thế hệ hiện nay không? (được truyền lại, được lưu truyền, còn tồn tại, được kế thừa, được gìn giữ)
🟡 Trung cấp
형태는 바뀌어도 그 마음은 계속될 거예요. (계속될 거예요, 이어질 거예요, 남을 거예요, 유지될 거예요, 지속될 거예요)
🔤 hiơng-tê-nưn ba-kuy-ơ-tô gư ma-ưm-ưn / ghiê-sốc-tuên gơ-dê-dô (ghiê-sốc-tuên gơ-dê-dô, i-ơ-chin gơ-dê-dô, na-mưn gơ-dê-dô, du-chi-tuên gơ-dê-dô, chi-sốc-tuên gơ-dê-dô)
Dù hình thức có thay đổi, tấm lòng đó vẫn sẽ tiếp tục. (tiếp tục, được nối tiếp, còn lại, được duy trì, kéo dài)
🟡 Trung cấp
한국 사람들의 성격을 한마디로 표현하면 어떤가요? (표현하면, 말하면, 설명하면, 정리하면, 나타내면)
🔤 han-gúc sa-ram-tưa-rui song-ghiơc-eul han-ma-đi-rô / piô-hiơn-ha-miơn / ơ-tơn-ga-dô (piô-hiơn-ha-miơn, man-ha-miơn, sơn-miơng-ha-miơn, chơng-ni-ha-miơn, na-ta-nê-miơn)
Nếu miêu tả tính cách của người Hàn Quốc bằng một từ thì sẽ như thế nào? (miêu tả, diễn đạt, giải thích, tóm tắt, thể hiện)
🟡 Trung cấp
정이 많다는 말을 가장 많이 씁니다. (씁니다, 사용합니다, 말합니다, 꺼냅니다, 쓰곤 합니다)
🔤 chơng-i ma-nát-nưn ma-run / ga-chang ma-ni / xưm-ni-đa (xưm-ni-đa, sa-dông-ham-ni-đa, man-ham-ni-đa, kơ-nem-ni-đa, xư-gôn ham-ni-đa)
Câu nói người Hàn Quốc có nhiều jeong được dùng nhiều nhất. (được dùng, được sử dụng, được nói, được nhắc đến, thường được dùng)
🟡 Trung cấp
정이라는 말은 다른 언어로 옮기기가 어렵더라고요. (옮기기가, 번역하기가, 바꾸기가, 표현하기가, 전달하기가)
🔤 chơng-i-ra-nưn ma-rưn ta-rưn ơ-nơ-rô / ơm-ghi-ghi-ga / ơ-riơp-tơ-ra-gô-dô (ơm-ghi-ghi-ga, bơn-dơc-a-ghi-ga, ba-cu-ghi-ga, piô-hiơn-ha-ghi-ga, chơn-tan-ha-ghi-ga)
Từ jeong hóa ra rất khó dịch sang ngôn ngữ khác. (dịch, chuyển ngữ, thay đổi, diễn đạt, truyền tải)
🟡 Trung cấp
오래 함께 지내면서 자연스럽게 생기는 마음이에요. (생기는, 쌓이는, 자라는, 만들어지는, 깊어지는)
🔤 ô-re ham-khê chi-nê-miơn-sơ cha-dơn-sư-rớp-ghê / seng-ghi-nưn / ma-ưm-i-ê-dô (seng-ghi-nưn, sa-i-nưn, cha-ra-nưn, man-tưa-rơ-chi-nưn, ghi-pơ-chi-nưn)
Đó là tình cảm tự nhiên nảy sinh sau khi ở bên nhau lâu dài. (tự nhiên nảy sinh, tích lũy, lớn lên, hình thành, sâu đậm hơn)
🟡 Trung cấp
처음 만난 사람에게도 음식을 나누어 주더라고요. (나누어 주더라고요, 나눠 주더라고요, 챙겨 주더라고요, 건네더라고요, 권하더라고요)
🔤 chơ-um man-nan sa-ram-ê-ghê-tô ưm-sích-eul / na-nu-ơ chu-tơ-ra-gô-dô (na-nu-ơ chu-tơ-ra-gô-dô, nan-uơ chu-tơ-ra-gô-dô, chêng-ghiơ chu-tơ-ra-gô-dô, gơn-nê-tơ-ra-gô-dô, guơn-ha-tơ-ra-gô-dô)
Họ còn chia sẻ đồ ăn với cả người vừa mới gặp lần đầu. (chia sẻ đồ ăn, cho đồ ăn, ân cần đưa đồ ăn, trao đồ ăn, mời đồ ăn)
🟡 Trung cấp
함께 먹는 것을 아주 중요하게 생각해요. (중요하게 생각해요, 소중하게 생각해요, 각별하게 생각해요, 귀하게 여겨요, 의미 있게 생각해요)
🔤 ham-khê mông-nưn gớ-sư-run a-chu / chung-diô-ha-ghê seng-gác-hê-dô (chung-diô-ha-ghê seng-gác-hê-dô, sô-chung-ha-ghê seng-gác-hê-dô, gác-biơl-ha-ghê seng-gác-hê-dô, guy-ha-ghê diơ-ghiô-dô, ưi-mi ít-ghê seng-gác-hê-dô)
Họ nghĩ rằng ăn cùng nhau là điều rất quan trọng. (rất quan trọng, rất quý giá, rất đặc biệt, rất được coi trọng, rất có ý nghĩa)
🟡 Trung cấp
그래서 밥을 먹었냐고 자주 물어보는군요. (물어보는군요, 여쭤보는군요, 묻는군요, 확인하는군요, 챙기는군요)
🔤 gư-rê-sơ ba-beul mơ-gớt-nia-gô / cha-chu / mu-rơ-bô-nưn-gun-dô (mu-rơ-bô-nưn-gun-dô, dơ-chuơ-bô-nưn-gun-dô, mun-nưn-gun-dô, hoa-ghin-ha-nưn-gun-dô, chêng-ghi-nưn-gun-dô)
Vì vậy người ta thường hỏi bạn đã ăn cơm chưa. (hỏi, thăm hỏi, hỏi han, xác nhận, quan tâm hỏi han)
🟡 Trung cấp
그것이 바로 안부를 묻는 방식이에요. (안부를 묻는, 인사를 건네는, 근황을 묻는, 관심을 보이는, 마음을 전하는)
🔤 gư-gớ-si ba-rô / an-bu-run mun-nưn / bang-sích-i-ê-dô (an-bu-run mun-nưn, in-sa-run gơn-nê-nưn, gưn-hoang-eul mun-nưn, guan-sim-eul bô-i-nưn, ma-ưm-eul chơn-ha-nưn)
Đó chính xác là cách họ hỏi thăm nhau. (cách họ hỏi thăm nhau, cách họ chào hỏi, cách họ hỏi tình hình, cách họ thể hiện sự quan tâm, cách họ truyền đạt tình cảm)
🟡 Trung cấp
급하게 서두르는 모습도 자주 보이던데요. (서두르는, 재촉하는, 조급해하는, 다그치는, 몰아치는)
🔤 gưp-ha-ghê / sơ-tư-rư-nưn / mô-sưp-tô cha-chu bô-i-tơn-tê-dô (sơ-tư-rư-nưn, chê-chốc-ha-nưn, chô-gưp-hê-ha-nưn, ta-gư-chi-nưn, mô-ra-chi-nưn)
Tôi cũng thường thấy người ta vội vàng. (vội vàng, hối hả, cảm thấy sốt ruột, thúc giục người khác, đẩy mọi việc đi một cách vội vã)
🟡 Trung cấp
빨리빨리 문화라고 하는데 장단점이 모두 있어요. (장단점이, 강점과 약점이, 좋은 면과 나쁜 면이, 이로운 점과 해로운 점이, 득과 실이)
🔤 pan-li-pan-li mun-hoa-ra-gô ha-nưn-tê / chang-tan-chơm-i / mô-đu i-sơ-dô (chang-tan-chơm-i, gang-chơm-goa dác-chơm-i, chô-un miơn-goa nắp-pưn miơn-i, i-rô-un chơm-goa hê-rô-un chơm-i, tức-goa sin-i)
Gọi là văn hóa ppalli-ppalli, tức nhanh nhanh, và nó có cả ưu điểm lẫn nhược điểm. (ưu điểm lẫn nhược điểm, điểm mạnh và điểm yếu, mặt tốt và mặt xấu, lợi ích và tác hại, được và mất)
🟡 Trung cấp
요즘 젊은 세대는 조금 다른 것 같아요. (다른 것 같아요, 달라 보여요, 차이가 있어 보여요, 구별되는 것 같아요, 새로운 것 같아요)
🔤 dô-chưm chơn-mưn sê-tê-nưn chô-gưm / ta-rưn gớt ga-ta-dô (ta-rưn gớt ga-ta-dô, tan-la bô-diơ-dô, cha-i-ga i-sơ bô-diơ-dô, gu-biơl-tuê-nưn gớt ga-ta-dô, se-rô-un gớt ga-ta-dô)
Dạo này thế hệ trẻ có vẻ hơi khác. (hơi khác, trông có vẻ khác, có vẻ có sự khác biệt, có vẻ khác biệt, có vẻ khá mới)
🟡 Trung cấp
세대마다 생각이 조금씩 변하고 있으니까요. (변하고 있으니까요, 바뀌고 있으니까요, 달라지고 있으니까요, 옮겨 가고 있으니까요, 흘러가고 있으니까요)
🔤 sê-tê-ma-ta seng-ga-ghi chô-gưm-síc / piơn-ha-gô i-sư-ni-ca-dô (piơn-ha-gô i-sư-ni-ca-dô, ba-kuy-gô i-sư-ni-ca-dô, tan-la-chi-gô i-sư-ni-ca-dô, ơm-ghiơ ga-gô i-sư-ni-ca-dô, hưn-lơ-ga-gô i-sư-ni-ca-dô)
Đó là vì suy nghĩ của mỗi thế hệ đang dần thay đổi. (đang dần thay đổi, đang dần biến đổi, đang dần trở nên khác, đang dần dịch chuyển, đang dần trôi đi)
🟡 Trung cấp
한국에서는 쓰레기를 어떻게 버려야 하나요? (버려야, 처리해야, 내놓아야, 분리해야, 배출해야)
🔤 han-gu-ghê-sơ-nưn xư-rê-ghi-run ơ-tơ-khê / bơ-riơ-da / ha-na-dô (bơ-riơ-da, chơ-ri-hê-da, nê-nô-a-da, bun-li-hê-da, be-chun-hê-da)
Ở Hàn Quốc nên vứt rác như thế nào? (vứt, xử lý, đưa ra, phân loại, thải bỏ)
🟡 Trung cấp
종류에 따라 반드시 분리배출해야 합니다. (반드시, 꼭, 무조건, 빠짐없이, 예외 없이)
🔤 chong-nhu-ê tta-ra / ban-đư-si / bun-li-be-chun-hê-da ham-ni-đa (ban-đư-si, cốc, mu-chô-gơn, pa-chim-ơp-si, dơ-ê ơp-si)
Tùy loại mà nhất định phải phân loại khi vứt. (nhất định, tuyệt đối, không có ngoại lệ, không sót, dù thế nào đi nữa)
🟡 Trung cấp
음식물 쓰레기는 따로 모아서 버리나요? (따로, 별도로, 구분해서, 나누어서, 개별로)
🔤 eum-sin-mun xư-rê-ghi-nưn / tta-rô / mô-a-sơ bơ-ri-na-dô (tta-rô, biơn-tô-rô, gu-bun-hê-sơ, na-nu-ơ-sơ, ghê-biơn-lô)
Rác thực phẩm có được thu gom riêng không? (riêng, một cách riêng biệt, bằng cách phân chia, bằng cách tách ra, theo từng loại)
🟡 Trung cấp
네, 전용 봉투에 담아 정해진 곳에 내놓으세요. (내놓으세요, 두세요, 갖다 놓으세요, 배출하세요, 놓아두세요)
🔤 nê, chơn-dông bông-tu-ê ta-ma chơng-hê-chin gô-sê / nê-nô-ư-sê-dô (nê-nô-ư-sê-dô, tu-sê-dô, gát-ta nô-ư-sê-dô, be-chun-ha-sê-dô, nô-a-tu-ư-sê-dô)
Vâng, cho vào túi chuyên dụng rồi để ở nơi quy định. (để, đặt, mang tới đặt, thải ra, để bên ngoài)
🟡 Trung cấp
재활용품은 언제 내놓을 수 있나요? (언제, 어느 때, 몇 시에, 어느 요일에, 어떤 날에)
🔤 chê-hoan-liông-pum-ưn / ơn-chê / nê-nô-ưn su in-na-dô (ơn-chê, ơ-nư ttê, miơt si-ê, ơ-nư diô-i-rê, ơ-tơn na-rê)
Đồ tái chế có thể để ra khi nào? (đồ tái chế, khi nào có thể, mấy giờ, ngày nào trong tuần, ngày nào)
🟡 Trung cấp
지역마다 다르지만 보통 저녁에 배출합니다. (보통, 대개, 흔히, 일반적으로, 대체로)
🔤 chi-diơng-ma-ta ta-rư-chi-man / bô-tông / chơn-diơ-ghê be-chun-ham-ni-đa (bô-tông, tê-ghê, hưn-hi, in-ban-chơ-gư-rô, tê-chê-rô)
Tùy khu vực mà khác nhau, nhưng thường thì thu gom vào buổi tối. (thường, nhìn chung, hay, thông thường, phần lớn)
🟡 Trung cấp
대중교통을 이용하는 것도 환경에 도움이 되겠지요? (도움이, 보탬이, 힘이, 이로움이, 유익함이)
🔤 tê-chung-diô-tông-ưn i-diông-ha-nưn gớt-tô hoan-ghiơng-ê / tô-u-mi / tuê-ghét-chiô (tô-u-mi, bô-tem-i, hi-mi, i-rô-u-mi, du-ích-am-i)
Sử dụng phương tiện công cộng cũng chắc chắn có ích cho môi trường phải không? (có ích, là sự trợ giúp, là sức mạnh, có lợi, mang lại lợi ích)
🟡 Trung cấp
그럼요, 자동차 매연을 줄일 수 있으니까요. (줄일 수 있으니까요, 감소시킬 수 있으니까요, 낮출 수 있으니까요, 덜어 낼 수 있으니까요, 억제할 수 있으니까요)
🔤 gư-rơ-miô, cha-tông-cha mê-diơn-un / chu-run su i-sơ-ni-ca-dô (chu-run su i-sơ-ni-ca-dô, gam-sô-si-kin su i-sơ-ni-ca-dô, nát-chun su i-sơ-ni-ca-dô, tơ-rơ nên su i-sơ-ni-ca-dô, ức-chê-han su i-sơ-ni-ca-dô)
Tất nhiên rồi, vì có thể giảm khói xe. (giảm, làm giảm, hạ thấp, cắt giảm, kiềm chế)
🟡 Trung cấp
미세먼지가 심한 날에는 어떻게 해야 하나요? (심한, 짙은, 나쁜, 많은, 극심한)
🔤 mi-sê-mơn-chi-ga / sim-han / na-rê-nưn ơ-tơ-khê hê-da ha-na-dô (sim-han, chi-tưn, náp-pưn, man-hưn, gức-sim-han)
Vào những ngày bụi mịn nghiêm trọng thì nên làm gì? (nghiêm trọng, dày đặc, có hại, nhiều, cực kỳ nghiêm trọng)
🟡 Trung cấp
외출을 삼가고 마스크를 꼭 쓰세요. (삼가고, 자제하고, 줄이고, 피하고, 미루고)
🔤 uê-chun-un / sam-ga-gô / ma-sư-khư-run cốc xư-sê-dô (sam-ga-gô, cha-chê-ha-gô, chu-ri-gô, pi-ha-gô, mi-ru-gô)
Xin hãy hạn chế ra ngoài và nhớ đeo khẩu trang. (hạn chế, kiềm chế, giảm bớt, tránh, hoãn lại)
🟡 Trung cấp
일회용품을 줄이는 운동도 활발한 것 같아요. (활발한, 활기찬, 왕성한, 적극적인, 열띤)
🔤 in-hoê-diông-pum-un chu-ri-nưn un-đông-tô / hoan-ban-han / gớt ga-ta-dô (hoan-ban-han, hoan-ghi-chan, oang-song-han, chớc-gức-chơ-ghin, diơn-tưn)
Phong trào giảm đồ dùng một lần cũng có vẻ sôi nổi. (sôi nổi, sống động, mạnh mẽ, chủ động, nhiệt tình)
🟡 Trung cấp
요즘은 개인 컵을 들고 다니는 사람이 많이 늘었어요. (늘었어요, 증가했어요, 많아졌어요, 불었어요, 확대되었어요)
🔤 dô-chưm-ưn ghê-in khơ-bưn tưn-gô ta-ni-i-nưn sa-ram-i / ma-ni / nư-rơ-sơ-dô (nư-rơ-sơ-dô, chưng-ga-hê-sơ-dô, ma-na-chiơ-sơ-dô, bu-rơ-sơ-dô, hoác-tê-tuê-ơ-sơ-dô)
Dạo này số người mang cốc cá nhân tăng lên nhiều. (tăng lên nhiều, gia tăng, nhiều hơn, phồng lên, mở rộng)
🟡 Trung cấp
저도 오늘부터 실천해 보겠습니다. (실천해, 시작해, 참여해, 노력해, 행동으로 옮겨)
🔤 chơ-tô ơ-nưn-bu-tơ / sin-chơn-hê / bô-ghét-sưm-ni-đa (sin-chơn-hê, si-chác-ê, cha-miơ-hê, nô-riơc-ê, heng-đông-ư-rô ơm-ghiô)
Tôi cũng sẽ bắt đầu thực hành từ hôm nay. (thực hành, bắt đầu, tham gia, nỗ lực, biến thành hành động)
🟡 Trung cấp
한국의 학제는 어떻게 되어 있나요? (어떻게 되어 있나요, 어떤 구조인가요, 어떻게 구성되나요, 어떤 방식인가요, 어떻게 나뉘나요)
🔤 han-gu-gui hác-che-nưn / ơ-tơ-khê tuê-ơ in-na-dô (ơ-tơ-khê tuê-ơ in-na-dô, ơ-tơn gu-chô-in-ga-dô, ơ-tơ-khê gu-sông-tuê-na-dô, ơ-tơn bang-sích-in-ga-dô, ơ-tơ-khê na-nuy-na-dô)
Hệ thống trường học ở Hàn Quốc như thế nào? (như thế nào, cấu trúc ra sao, được tổ chức thế nào, theo cách nào, được chia thế nào)
🟡 Trung cấp
초등학교는 육 년이고, 중학교와 고등학교는 각각 삼 년입니다. (각각, 저마다, 따로따로, 개별적으로, 서로)
🔤 chô-tưng-hác-giô-nưn dục nhơn-i-gô, / chung-hác-giô-oa gô-tưng-hác-giô-nưn / các-các / sam nhơn-im-ni-đa (các-các, chơ-ma-ta, ta-rốt-ta-rô, ghê-biơl-chơ-gư-rô, sơ-rô)
Tiểu học sáu năm, trung học cơ sở và trung học phổ thông mỗi cấp ba năm. (mỗi cấp, tương ứng, riêng biệt, từng cái một, lẫn nhau)
🟡 Trung cấp
아이를 학교에 보내려면 어떤 절차가 필요한가요? (절차가, 과정이, 단계가, 수속이, 준비가)
🔤 a-i-run hác-giô-ê bô-nê-riơ-miơn ơ-tơn / chơl-cha-ga / pi-riô-han-ga-dô (chơl-cha-ga, goa-chơng-i, tan-ghiê-ga, su-sô-ghi, chun-bi-ga)
Cần thủ tục gì để cho con đi học? (thủ tục, quy trình, các bước, giấy tờ, chuẩn bị)
🟡 Trung cấp
거주지 주민센터에서 입학 안내를 받으시면 됩니다. (안내를 받으시면 됩니다, 설명을 들으시면 됩니다, 정보를 얻으시면 됩니다, 상담을 받으시면 됩니다, 도움을 받으시면 됩니다)
🔤 gơ-chu-chi chu-min-xen-tơ-ê-sơ i-pác / an-nê-run ba-tư-si-miơn tuêm-ni-đa (an-nê-run ba-tư-si-miơn tuêm-ni-đa, sơl-miơng-eul tư-rư-si-miơn tuêm-ni-đa, chơng-bô-run ơ-tư-si-miơn tuêm-ni-đa, sang-tam-eul ba-tư-si-miơn tuêm-ni-đa, tô-um-eul ba-tư-si-miơn tuêm-ni-đa)
Bạn có thể nhận hướng dẫn nhập học tại trung tâm cộng đồng nơi cư trú. (hướng dẫn nhập học, một lời giải thích, thông tin, tư vấn, sự trợ giúp)
🟡 Trung cấp
외국인 자녀도 공교육을 받을 수 있나요? (받을 수 있나요, 이용할 수 있나요, 누릴 수 있나요, 다닐 수 있나요, 신청할 수 있나요)
🔤 uê-gu-ghin chan-diơ-tô gông-giô-du-gưl / ba-tưn su in-na-dô (ba-tưn su in-na-dô, i-diông-han su in-na-dô, nu-rin su in-na-dô, ta-nin su in-na-dô, sin-chơng-han su in-na-dô)
Con cái người nước ngoài cũng có thể nhận giáo dục công lập không? (nhận, sử dụng, hưởng, đi học, đăng ký)
🟡 Trung cấp
물론입니다. 국적과 관계없이 입학할 수 있어요. (관계없이, 상관없이, 무관하게, 구분 없이, 차별 없이)
🔤 mun-lôn-im-ni-đa. / gúc-chơc-goa / goang-ghiê-ơp-si / i-pa-cal su i-sơ-dô (goang-ghiê-ơp-si, sang-goan-ơp-si, mu-goan-ha-ghê, gu-bun ơp-si, cha-biơl ơp-si)
Tất nhiên rồi. Không phân biệt quốc tịch, có thể nhập học. (không phân biệt, bất kể, không liên quan đến, không phân biệt đối xử, không kỳ thị dựa trên)
🟡 Trung cấp
한국어가 서툰 아이를 위한 지원도 있나요? (지원도, 도움도, 프로그램도, 제도도, 혜택도)
🔤 han-gúc-ơ-ga sơ-tun a-i-run uy-han / chi-uôn-tô / in-na-dô (chi-uôn-tô, tô-um-tô, pơ-rô-gư-rem-tô, chê-tô-tô, hiê-tec-tô)
Có hỗ trợ nào cho trẻ chưa giỏi tiếng Hàn không? (hỗ trợ, sự giúp đỡ, chương trình, chế độ, phúc lợi)
🟡 Trung cấp
한국어 학급을 운영하는 학교가 점점 늘고 있습니다. (점점, 차츰, 갈수록, 나날이, 서서히)
🔤 han-gúc-ơ hác-ghiơp-eul un-diông-ha-nưn hác-giô-ga / chơm-chơm / nưl-gô i-sơm-ni-đa (chơm-chơm, cha-chưm, gan-su-rốc, na-na-ri, sơ-sơ-hi)
Số trường mở lớp tiếng Hàn đang tăng dần. (dần dần, từng chút một, ngày càng, từng ngày, chậm rãi)
🟡 Trung cấp
방과 후에는 대부분 학원에 다니나요? (대부분, 대체로, 거의, 흔히, 상당수가)
🔤 bang-goa hu-ê-nưn / tê-bu-bun / ha-guôn-ê ta-ni-na-dô (tê-bu-bun, tê-chê-rô, gơ-uy, hưn-hi, sang-tang-su-ga)
Sau giờ học, hầu hết có đi học thêm không? (hầu hết, phần lớn, gần như tất cả, thường thì, một số lượng đáng kể)
🟡 Trung cấp
그런 편이지만 요즘은 조금씩 달라지고 있어요. (그런 편이지만, 대체로 그렇지만, 보통은 그렇지만, 흔히 그렇지만, 많이들 그렇지만)
🔤 gư-rơn piơn-i-chi-man / dô-chưm-ưn chô-gưm-síc tan-la-chi-gô i-sơ-dô (gư-rơn piơn-i-chi-man, tê-chê-rô gư-rơ-chi-man, bô-tông-ưn gư-rơ-chi-man, hưn-hi gư-rơ-chi-man, ma-ni-tưl gư-rơ-chi-man)
Thường là như vậy, nhưng dạo này đang thay đổi dần. (thường là như vậy, nhìn chung là như vậy, thông thường là như vậy, hay là như vậy, nhiều người nói là như vậy)
🟡 Trung cấp
학부모 상담은 자주 있는 편인가요? (자주, 종종, 빈번히, 수시로, 잦게)
🔤 hác-bu-mô sang-tam-ưn / cha-chu / in-nưn piơn-in-ga-dô (cha-chu, chông-chông, bin-bơn-hi, su-si-rô, chát-ghê)
Buổi tư vấn phụ huynh có thường xuyên không? (thường xuyên, thỉnh thoảng, hay, thường xuyên, hay xảy ra)
🟡 Trung cấp
학기마다 한 번씩 기회가 마련됩니다. (마련됩니다, 주어집니다, 생깁니다, 제공됩니다, 준비됩니다)
🔤 hác-ghi-ma-ta han bơn-síc ghi-hô-ê-ga / ma-riơn-tuêm-ni-đa (ma-riơn-tuêm-ni-đa, chu-ơ-chim-ni-đa, seng-ghim-ni-đa, chê-gông-tuêm-ni-đa, chun-bi-tuêm-ni-đa)
Mỗi học kỳ có một cơ hội được chuẩn bị. (được chuẩn bị, được trao, xuất hiện, được cung cấp, được sắp xếp)
🟡 Trung cấp
필요할 때 언제든 담임 선생님께 여쭤보세요. (여쭤보세요, 문의하세요, 상담하세요, 물어보세요, 말씀드리세요)
🔤 pi-riô-han ttê ơn-chê-tưn ta-mim sơn-seng-nim-khê / diơ-chuơ-bô-sê-dô (diơ-chuơ-bô-sê-dô, mu-nui-ha-sê-dô, sang-tam-ha-sê-dô, mu-rơ-bô-sê-dô, man-sưm-tư-ri-sê-dô)
Bất cứ khi nào cần, hãy hỏi giáo viên chủ nhiệm. (hỏi, thắc mắc với, tham vấn với, hỏi, thưa với)
🟡 Trung cấp
한복을 입어 보고 싶은데 어디에서 빌릴 수 있나요? (빌릴 수 있나요, 대여할 수 있나요, 구할 수 있나요, 빌려 입을 수 있나요, 이용할 수 있나요)
🔤 han-bô-gưl i-bơ bô-gô si-pưn-tê / ơ-đi-ê-sơ / bin-lin su in-na-dô (bin-lin su in-na-dô, tê-diơ-han su in-na-dô, gu-han su in-na-dô, bin-liơ i-beul su in-na-dô, i-diông-han su in-na-dô)
Tôi muốn thử mặc hanbok, có thể thuê ở đâu vậy? (thuê, thuê mượn, kiếm được, mượn để mặc, sử dụng)
🟡 Trung cấp
고궁 근처에 한복 대여점이 많이 있어요. (많이 있어요, 여럿 있어요, 즐비해요, 흔해요, 잘 갖춰져 있어요)
🔤 gô-gung gưn-chơ-ê han-bốc tê-diơ-chơm-i / ma-ni i-sơ-dô (ma-ni i-sơ-dô, dơ-rớt i-sơ-dô, chưl-bi-hê-dô, hưn-hê-dô, chan gát-chuơ-chơ i-sơ-dô)
Gần cung điện có rất nhiều tiệm cho thuê hanbok. (rất nhiều, có vài tiệm, san sát, phổ biến, được trang bị đầy đủ)
🟡 Trung cấp
한복을 입으면 입장료가 무료라고 들었어요. (들었어요, 알고 있어요, 전해 들었어요, 이야기 들었어요, 확인했어요)
🔤 han-bô-gưl i-bư-miơn íp-chang-nhô-ga mu-riô-ra-gô / tư-rơ-sơ-dô (tư-rơ-sơ-dô, an-gô i-sơ-dô, chơn-hê tư-rơ-sơ-dô, i-da-ghi tư-rơ-sơ-dô, hoa-ghin-hê-sơ-dô)
Tôi nghe nói mặc hanbok thì vé vào cửa miễn phí. (nghe nói, biết, nghe kể lại, nghe được, đã xác nhận)
🟡 Trung cấp
맞아요. 그래서 사진 찍는 사람이 아주 많아요. (아주, 매우, 무척, 굉장히, 상당히)
🔤 ma-cha-dô. / gư-rê-sơ sa-chin chích-nưn sa-ram-i / a-chu / ma-na-dô (a-chu, mê-u, mu-chớc, guêng-chang-hi, sang-tang-hi)
Đúng vậy. Nên có rất nhiều người chụp ảnh. (rất, vô cùng, hết sức, cực kỳ, khá là)
🟡 Trung cấp
명절에는 어떤 음식을 준비하나요? (준비하나요, 마련하나요, 차리나요, 만드나요, 장만하나요)
🔤 miông-chơ-rê-nưn ơ-tơn ưm-sích-eul / chun-bi-ha-na-dô (chun-bi-ha-na-dô, ma-riơn-ha-na-dô, cha-ri-na-dô, man-tư-na-dô, chang-man-ha-na-dô)
Vào ngày lễ thì chuẩn bị món ăn gì? (chuẩn bị, sắp xếp, bày biện, làm, sắm sửa)
🟡 Trung cấp
설날에는 떡국을, 추석에는 송편을 먹습니다. (먹습니다, 즐깁니다, 나눕니다, 맛봅니다, 차려 먹습니다)
🔤 sơl-la-rê-nưn tốc-gu-geul, / chu-sơ-ghê-nưn sông-piơn-eul / mốc-sơm-ni-đa (mốc-sơm-ni-đa, chưl-ghim-ni-đa, na-num-ni-đa, mát-bôm-ni-đa, cha-riô mốc-sơm-ni-đa)
Tết thì ăn canh bánh gạo, Trung thu thì ăn songpyeon. (ăn, thưởng thức, chia sẻ, nếm, bày ra ăn)
🟡 Trung cấp
떡국을 먹으면 나이를 한 살 더 먹는다고 하던데요. (하던데요, 들었는데요, 그러던데요, 말하던데요, 이야기하던데요)
🔤 tốc-gu-geul mơ-gư-miơn na-i-run han san tơ mông-nưn-ta-gô / ha-tơn-tê-dô (ha-tơn-tê-dô, tư-rơn-nưn-tê-dô, gư-rơ-tơn-tê-dô, man-ha-tơn-tê-dô, i-da-ghi-ha-tơn-tê-dô)
Nghe nói ăn canh bánh gạo thì thêm một tuổi. (nghe nói, được nghe, nghe kể vậy, được bảo vậy, nghe kể như vậy)
🟡 Trung cấp
재미있는 표현이지요? 새해를 맞는 의미가 담겨 있어요. (담겨 있어요, 들어 있어요, 깃들어 있어요, 녹아 있어요, 배어 있어요)
🔤 chê-mi-in-nưn piô-hiơn-i-chi-dô? / sê-hê-run mát-nưn ưi-mi-ga / tam-ghiô i-sơ-dô (tam-ghiô i-sơ-dô, tư-rơ i-sơ-dô, ghít-tư-rơ i-sơ-dô, nô-ga i-sơ-dô, be-ơ i-sơ-dô)
Cách diễn đạt thú vị nhỉ? Chứa đựng ý nghĩa đón năm mới. (chứa đựng, có chứa, thấm đượm, hòa tan trong đó, thấm vào)
🟡 Trung cấp
전통 놀이도 배워 보고 싶어요. (배워, 익혀, 접해, 경험해, 즐겨)
🔤 chơn-tông nô-ri-tô / be-uơ / bô-gô si-pơ-dô (be-uơ, i-khiơ, chớp-hê, ghiơng-hơm-hê, chưl-ghiơ)
Tôi cũng muốn học trò chơi truyền thống. (học, luyện tập, tiếp xúc, trải nghiệm, thưởng thức)
🟡 Trung cấp
윷놀이는 규칙이 간단해서 금방 익힐 수 있어요. (금방, 곧, 쉽게, 빨리, 단번에)
🔤 dun-nô-ri-nưn ghiu-chi-ghi gan-tan-hê-sơ / gưm-bang / i-khin su i-sơ-dô (gưm-bang, gốt, sui-ghê, pan-li, tan-bơn-ê)
Yut nori luật đơn giản nên có thể nhanh chóng học được. (nhanh chóng, ngay, dễ dàng, nhanh, chỉ một lần)
🟡 Trung cấp
판소리 공연은 어디에서 볼 수 있나요? (볼 수 있나요, 관람할 수 있나요, 감상할 수 있나요, 즐길 수 있나요, 구경할 수 있나요)
🔤 pan-sô-ri gông-diơn-eun ơ-đi-ê-sơ / bôn su in-na-dô (bôn su in-na-dô, goan-lam-han su in-na-dô, gam-sang-han su in-na-dô, chưl-ghin su in-na-dô, gu-ghiơng-han su in-na-dô)
Có thể xem biểu diễn pansori ở đâu? (xem, thưởng thức, thưởng lãm, tận hưởng, xem)
🟡 Trung cấp
국립극장에서 정기 공연이 열립니다. (열립니다, 진행됩니다, 개최됩니다, 펼쳐집니다, 마련됩니다)
🔤 gung-níp-guốc-chang-ê-sơ chơng-ghi gông-diơn-i / diơl-lim-ni-đa (diơl-lim-ni-đa, chin-heng-tuêm-ni-đa, ghê-chuê-tuêm-ni-đa, piơl-chiô-chim-ni-đa, ma-riơn-tuêm-ni-đa)
Nhà hát quốc gia tổ chức biểu diễn định kỳ. (tổ chức, được tiến hành, được tổ chức, diễn ra, được sắp xếp)
🟡 Trung cấp
은행 계좌를 만들려면 무엇이 필요한가요? (필요한가요, 있어야 하나요, 준비해야 하나요, 요구되나요, 갖춰야 하나요)
🔤 un-heng ghiê-choa-run man-tưl-liô-miơn / mu-ơ-si / pi-riô-han-ga-dô (pi-riô-han-ga-dô, i-sơ-da ha-na-dô, chun-bi-hê-da ha-na-dô, dô-gu-tuê-na-dô, gát-chuơ-da ha-na-dô)
Cần gì để mở tài khoản ngân hàng? (cần, phải có, phải chuẩn bị, được yêu cầu, phải trang bị)
🟡 Trung cấp
외국인등록증과 여권을 챙겨 가시면 됩니다. (챙겨, 가지고, 준비해, 지참해, 들고)
🔤 uê-gu-ghin-tưng-nốc-chưng-goa diô-guôn-eul / cheng-ghiô / ga-si-miơn tuêm-ni-đa (cheng-ghiô, ga-chi-gô, chun-bi-hê, chi-cham-hê, tưl-gô)
Chỉ cần mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài và hộ chiếu là được. (mang theo, đem theo, chuẩn bị, mang theo, cầm theo)
🟡 Trung cấp
월급은 보통 언제 들어오나요? (들어오나요, 입금되나요, 지급되나요, 나오나요, 지불되나요)
🔤 uôn-gưp-ưn bô-tông / ơn-chê / tư-rơ-ô-na-dô (tư-rơ-ô-na-dô, íp-gưm-tuê-na-dô, chi-gưp-tuê-na-dô, na-ô-na-dô, chi-bun-tuê-na-dô)
Lương thường vào lúc nào? (vào, được chuyển vào, được trả, ra, được thanh toán)
🟡 Trung cấp
회사마다 다르지만 대개 매달 말에 지급됩니다. (대개, 보통, 흔히, 일반적으로, 주로)
🔤 huê-sa-ma-ta ta-rư-chi-man / tê-ghê / mê-tan ma-rê chi-gưp-tuêm-ni-đa (tê-ghê, bô-tông, hưn-hi, in-ban-chơ-gư-rô, chu-rô)
Tùy công ty mà khác nhau, nhưng thường trả vào cuối tháng. (thường, nhìn chung, hay, thông thường, phần lớn)
🟡 Trung cấp
세금은 어떻게 내야 하나요? (내야, 납부해야, 지불해야, 부담해야, 정산해야)
🔤 sê-gưm-ưn ơ-tơ-khê / nê-da / ha-na-dô (nê-da, náp-bu-hê-da, chi-bun-hê-da, bu-tam-hê-da, chơng-san-hê-da)
Thuế thì phải nộp như thế nào? (nộp, đóng, trả, gánh, quyết toán)
🟡 Trung cấp
대부분 급여에서 미리 공제됩니다. (공제됩니다, 빠집니다, 제외됩니다, 떼어집니다, 차감됩니다)
🔤 tê-bu-bun gư-biơ-ê-sơ mi-ri / gông-chê-tuêm-ni-đa (gông-chê-tuêm-ni-đa, pa-chim-ni-đa, chơ-uê-tuêm-ni-đa, ttê-ơ-chim-ni-đa, cha-gam-tuêm-ni-đa)
Phần lớn được khấu trừ trước từ lương. (khấu trừ, trừ, loại trừ, trừ đi, khấu trừ)
🟡 Trung cấp
연말정산이라는 말을 자주 듣는데 무엇인가요? (자주, 종종, 흔히, 빈번히, 수시로)
🔤 diơn-man-chơng-san-i-ra-nưn ma-run / cha-chu / tưt-nưn-tê mu-ơ-sin-ga-dô (cha-chu, chông-chông, hưn-hi, bin-bơn-hi, su-si-rô)
Hay nghe từ quyết toán thuế cuối năm, đó là gì vậy? (hay, thỉnh thoảng, thông thường, thường xuyên, bất cứ lúc nào)
🟡 Trung cấp
한 해 동안 낸 세금을 다시 계산하는 절차예요. (계산하는, 정산하는, 따져 보는, 확인하는, 산정하는)
🔤 han hê tông-an nen sê-gưm-eul ta-si / ghiê-san-ha-nưn / chơl-cha-dê-dô (ghiê-san-ha-nưn, chơng-san-ha-nưn, tta-chiơ bô-nưn, hoa-ghin-ha-nưn, san-chơng-ha-nưn)
Đó là thủ tục tính lại thuế đã nộp trong một năm. (tính lại, quyết toán, xem xét lại, kiểm tra, ước tính)
🟡 Trung cấp
물건값을 깎아 달라고 말해도 괜찮을까요? (괜찮을까요, 실례가 아닐까요, 무례하지 않을까요, 문제없을까요, 자연스러울까요)
🔤 mun-gơn-gap-seul kka-kka tan-la-gô / man-hê-tô / guen-chan-hưn-ca-dô (guen-chan-hưn-ca-dô, sin-liê-ga a-nin-ca-dô, mu-riê-ha-chi a-neul-ca-dô, mun-chê-ơp-seul-ca-dô, cha-diơn-sư-rơ-un-ca-dô)
Nói giảm giá món hàng có được không? (có được không, có bất lịch sự không, có thất lễ không, có vấn đề gì không, có tự nhiên không)
🟡 Trung cấp
시장에서는 자연스럽지만 백화점에서는 어렵습니다. (어렵습니다, 힘듭니다, 곤란합니다, 통하지 않습니다, 불가능합니다)
🔤 si-chang-ê-sơ-nưn cha-diơn-sư-rớp-chi-man / bec-goa-chơm-ê-sơ-nưn / ơ-riơp-sơm-ni-đa (ơ-riơp-sơm-ni-đa, him-tưm-ni-đa, gôl-lan-ham-ni-đa, tông-ha-chi a-nưm-ni-đa, bun-ga-nưng-ham-ni-đa)
Ở chợ thì tự nhiên nhưng ở trung tâm mua sắm thì khó. (khó, vất vả, khó khăn, không được, không thể)
🟡 Trung cấp
요즘은 현금보다 카드를 더 많이 쓰지요? (쓰지요, 사용하지요, 이용하지요, 쓰고 있지요, 활용하지요)
🔤 dô-chưm-ưn hiơn-gưm-bô-ta ca-tư-run tơ ma-ni / xư-chi-diô (xư-chi-diô, sa-dông-ha-chi-diô, i-diông-ha-chi-diô, xư-gô ít-chi-diô, hoal-liông-ha-chi-diô)
Dạo này dùng thẻ nhiều hơn tiền mặt phải không? (dùng, sử dụng, tận dụng, đang dùng, vận dụng)
🟡 Trung cấp
네, 요즘은 휴대전화로도 간편하게 결제합니다. (간편하게, 손쉽게, 편리하게, 쉽게, 빠르게)
🔤 nê, dô-chưm-ưn hiu-tê-chơn-hoa-rô-tô / gan-piơn-ha-ghê / ghiơl-chê-ham-ni-đa (gan-piơn-ha-ghê, sôn-suyp-ghê, piơl-li-ha-ghê, suyp-ghê, pa-rư-ghê)
Vâng, dạo này cũng thanh toán tiện lợi bằng điện thoại. (tiện lợi, dễ dàng, thuận tiện, đơn giản, nhanh chóng)