STAR LAB 🎓

📚 Cuộc trò chuyện chủ đề sinh hoạt tiếng Hàn · 한국어 생활 주제 대화

· 100 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟡 Trung cấp
케이팝 좋아하세요? 저는 요즘 케이팝에 푹 빠졌어요. (좋아하세요, 즐겨 들으세요, 관심 있으세요)
🔤 khê-pháp / chô-a-ha-sê-dô? / chô-nưn dô-chưm khê-pháp-ê phú kép-pa-chốt-xô-dô. (chô-a-ha-sê-dô, chun-gdô tứ-rư-sê-dô, quan-sim ít-xô-dô)
K-pop / bạn có thích không? / Dạo này mình mê K-pop lắm. (thích không, hay nghe không, có hứng thú không)
🟡 Trung cấp
네, 정말 좋아해요. 특히 춤이 멋있어요. (정말 좋아해요, 아주 좋아해요, 완전 팬이에요)
🔤 nê, / châng-man chô-a-hê-dô. / thứ-khi chu-mi mô-sít-xô-dô. (châng-man chô-a-hê-dô, a-chu chô-a-hê-dô, oan-chân pên-i-ê-dô)
Có, / mình thích lắm. / Đặc biệt là vũ đạo rất đẹp. (thích lắm, rất thích, hoàn toàn là fan)
🟡 Trung cấp
요즘 재미있는 드라마 봤어요? 추천해 주세요. (재미있는, 흥미로운, 볼만한)
🔤 dô-chưm / chê-mi-in-nưn / tứ-ra-ma pô-át-xô-dô? / chu-chân-hê chu-sê-dô. (chê-mi-in-nưn, hưng-mi-rô-un, pôn-man-han)
Dạo này / bạn xem / phim hay nào chưa? / Giới thiệu cho mình đi. (hay, thú vị, đáng xem)
🟡 Trung cấp
지난주에 새 드라마를 정주행했어요. 정말 재미있었어요. (정주행했어요, 몰아서 봤어요, 다 봤어요)
🔤 chi-nan-chu-ê sê tứ-ra-ma-rưn / châng-chu-heng-hết-xô-dô. / châng-man chê-mi-ít-xốt-xô-dô. (châng-chu-heng-hết-xô-dô, mô-ra-sô pô-át-xô-dô, ta pô-át-xô-dô)
Tuần trước mình đã / cày hết bộ phim mới. / Thật sự rất hay. (cày hết, xem một mạch, xem hết)
🟡 Trung cấp
그 노래 요즘 어디서나 나오더라고요. (어디서나 나오더라고요, 계속 들리더라고요, 유행이더라고요)
🔤 cư nô-rê dô-chưm / ơ-đi-sô-na na-ô-tứ-ra-gô-dô. (ơ-đi-sô-na na-ô-tứ-ra-gô-dô, kê-sốc tứn-li-tứ-ra-gô-dô, du-heng-i-tứ-ra-gô-dô)
Bài hát đó dạo này / phát ở khắp nơi luôn. (phát ở khắp nơi, cứ nghe hoài, thành trào lưu)
🟡 Trung cấp
맞아요. 저도 매일 듣고 있어요. (매일, 자주, 항상)
🔤 ma-cha-dô. / chô-đô / mê-in / tứt-cô ít-xô-dô. (mê-in, cha-chu, hang-sang)
Đúng vậy. / Mình cũng / mỗi ngày / đều nghe. (mỗi ngày, thường xuyên, luôn luôn)
🟡 Trung cấp
예능 프로그램 자주 보세요? (자주, 즐겨, 매주)
🔤 dê-nưng phư-rô-gư-rêm / cha-chu / pô-sê-dô? (cha-chu, chun-gdô, mê-chu)
Bạn có / thường / xem chương trình tạp kỹ không? (thường, hay, mỗi tuần)
🟡 Trung cấp
네, 주말마다 봐요. 웃음이 필요할 때 최고예요. (최고예요, 딱이에요, 제일 좋아요)
🔤 nê, chu-man-ma-đa pô-a-dô. / u-sưm-i pi-dô-han tê / chê-gô-ê-dô. (chê-gô-ê-dô, tê-a-gê-dô, chê-in chô-a-dô)
Có, cuối tuần nào mình cũng xem. / Lúc cần cười / là hết ý. (là hết ý, là hợp nhất, là thích nhất)
🟡 Trung cấp
팬미팅에 가 본 적 있어요? (가 본 적 있어요, 참석해 본 적 있어요, 경험해 본 적 있어요)
🔤 pên-mi-thing-gê / ka pôn chọc ít-xô-dô? (ka pôn chọc ít-xô-dô, cham-sốc-hê pôn chọc ít-xô-dô, kdyông-hôm-hê pôn chọc ít-xô-dô)
Bạn đã từng / đi fan meeting chưa? (đi, tham dự, trải nghiệm)
🟡 Trung cấp
아직 없어요. 언젠가 꼭 가 보고 싶어요. (꼭, 정말, 한번)
🔤 a-chích ợp-sô-dô. / ơn-chên-ga / kốc / ka pô-gô si-pô-dô. (kốc, châng-man, han-bôn)
Chưa. / Một ngày nào đó / nhất định / mình muốn đi thử. (nhất định, thật sự, một lần)
🟡 Trung cấp
새로 나온 뮤직비디오 봤어요? 영상미가 대단해요. (대단해요, 놀라워요, 예술이에요)
🔤 sê-rô na-ôn mi-u-đích-bi-đi-ô pô-át-xô-dô? / dông-sang-mi-ga / thê-đan-hê-dô. (thê-đan-hê-dô, nôn-la-uơ-dô, dê-su-ri-ê-dô)
Bạn xem MV mới chưa? / Hình ảnh / đẹp quá. (đẹp quá, tuyệt quá, như tác phẩm nghệ thuật)
🟡 Trung cấp
요즘 웹툰이 전 세계에서 인기예요. (인기예요, 화제예요, 사랑받고 있어요)
🔤 dô-chưm uếp-thu-ni chân sê-kdyê-ê-sơ / in-gi-ê-dô. (in-gi-ê-dô, hoa-chê-ê-dô, sa-rang-pát-cô ít-xô-dô)
Dạo này webtoon đang / nổi tiếng khắp thế giới. (nổi tiếng, gây sốt, được yêu thích)
🟡 Trung cấp
어떤 연예인을 제일 좋아하세요? (연예인을, 배우를, 가수를)
🔤 ơ-tôn / dô-dyơ-in-un / chê-in chô-a-ha-sê-dô? (dô-dyơ-in-un, pê-u-run, ka-su-run)
Bạn thích / nghệ sĩ / nào nhất? (nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ)
🟡 Trung cấp
건강 관리는 어떻게 하세요? (건강 관리는, 몸 관리는, 컨디션 관리는)
🔤 kông-gang koan-li-nưn / ơ-tô-khê ha-sê-dô? (kông-gang koan-li-nưn, môm koan-li-nưn, kôn-đi-sông koan-li-nưn)
Bạn / chăm sóc sức khỏe / thế nào? (chăm sóc sức khỏe, chăm sóc cơ thể, quản lý thể trạng)
🟡 Trung cấp
저는 매일 아침 운동해요. 삼십 분씩 걸어요. (운동해요, 스트레칭해요, 조깅해요)
🔤 chô-nưn mê-in a-chim / un-đông-hê-dô. / sam-síp bun-síc kơ-rơ-dô. (un-đông-hê-dô, xê-thư-rết-ching-hê-dô, chô-ghing-hê-dô)
Mỗi sáng mình đều / tập thể dục. / Đi bộ ba mươi phút. (tập thể dục, giãn cơ, chạy bộ)
🟡 Trung cấp
요즘 건강하게 먹으려고 노력 중이에요. (노력 중이에요, 애쓰고 있어요, 신경 쓰고 있어요)
🔤 dô-chưm kông-gang-ha-gê mô-gư-ryô-gô / nô-rdyốc chung-i-ê-dô. (nô-rdyốc chung-i-ê-dô, ê-sư-gô ít-xô-dô, sin-gdyông sư-gô ít-xô-dô)
Dạo này mình đang / cố gắng ăn uống lành mạnh. (cố gắng, nỗ lực, chú ý)
🟡 Trung cấp
잠은 충분히 주무세요? (충분히, 잘, 푹)
🔤 cha-mưn / chung-bun-hi / chu-mu-sê-dô? (chung-bun-hi, chan, phú)
Bạn ngủ / đủ / giấc không? (đủ, ngon, sâu)
🟡 Trung cấp
요즘 잠이 부족해요. 일찍 자야겠어요. (부족해요, 모자라요, 안 와요)
🔤 dô-chưm cha-mi / phu-chô-kha-dô. / in-chích cha-da-gết-xô-dô. (phu-chô-kha-dô, mô-cha-ra-dô, an oa-dô)
Dạo này mình / ngủ không đủ. / Chắc phải đi ngủ sớm. (ngủ không đủ, thiếu ngủ, khó ngủ)
🟡 Trung cấp
감기 기운이 있는 것 같아요. (감기 기운이, 몸살 기운이, 열이)
🔤 kam-gi gi-un-i / in-nưn kốt ka-tha-dô. (kam-gi gi-un-i, môm-san gi-un-i, dơ-ri)
Hình như / mình bị cảm rồi. (bị cảm, khó chịu trong người, sốt nhẹ)
🟡 Trung cấp
푹 쉬세요. 따뜻한 물 많이 드시고요. (푹 쉬세요, 무리하지 마세요, 몸조리 잘하세요)
🔤 phú suy-sê-dô. / ta-tưn-than mun ma-ni tứ-si-gô-dô. (phú suy-sê-dô, mu-ri ha-chi-ma-sê-dô, môm-chô-ri chan-ha-sê-dô)
Nghỉ ngơi thật nhiều nhé. / Uống nhiều nước ấm vào. (nghỉ ngơi thật nhiều, đừng cố quá sức, chăm sóc bản thân thật tốt)
🟡 Trung cấp
스트레스는 어떻게 푸세요? (푸세요, 해소하세요, 관리하세요)
🔤 xê-thư-rết-sư-nưn / ơ-tô-khê / phu-sê-dô? (phu-sê-dô, hê-sô-ha-sê-dô, koan-li-ha-sê-dô)
Bạn / giải tỏa / stress thế nào? (giải tỏa, xả, kiểm soát)
🟡 Trung cấp
저는 산책하면서 풀어요. 음악도 도움이 돼요. (산책하면서, 운동하면서, 걸으면서)
🔤 chô-nưn / xan-chếc-ha-myơn-sơ / phu-rô-dô. / ư-mác-tô thô-um-i tuê-dô. (xan-chếc-ha-myơn-sơ, un-đông-ha-myơn-sơ, kơ-run-myơn-sơ)
Mình / vừa đi bộ / vừa giải tỏa. / Âm nhạc cũng giúp ích. (vừa đi bộ, vừa tập thể dục, vừa đi dạo)
🟡 Trung cấp
요가 해 본 적 있어요? 몸이 정말 가벼워져요. (요가, 필라테스, 스트레칭)
🔤 dô-ga / hê pôn chọc ít-xô-dô? / môm-i châng-man ka-byô-uơ-chdyô-dô. (dô-ga, phi-la-thi-sư, xê-thư-rết-ching)
Bạn / thử yoga chưa? / Cơ thể sẽ nhẹ nhõm hẳn ra. (yoga, pilates, giãn cơ)
🟡 Trung cấp
물을 자주 마시는 게 중요해요. (중요해요, 필요해요, 좋아요)
🔤 mu-run cha-chu ma-si-nưn gê / chung-dyô-hê-dô. (chung-dyô-hê-dô, phi-dô-hê-dô, chô-a-dô)
Uống nước thường xuyên / rất quan trọng. (rất quan trọng, rất cần thiết, rất tốt)
🟡 Trung cấp
건강검진은 정기적으로 받으세요. (정기적으로, 꾸준히, 매년)
🔤 kông-gang kôm-chi-nưn / châng-gi-chô-gư-rô / pa-tứ-sê-dô. (châng-gi-chô-gư-rô, kku-chun-hi, mê-nyơn)
Khám sức khỏe / hãy đi / định kỳ. (định kỳ, đều đặn, mỗi năm)
🟡 Trung cấp
맞아요. 건강이 최고의 재산이에요. (재산이에요, 자산이에요, 복이에요)
🔤 ma-cha-dô. / kông-gang-i chê-gô-ê / chê-san-i-ê-dô. (chê-san-i-ê-dô, cha-san-i-ê-dô, pô-gi-ê-dô)
Đúng vậy. / Sức khỏe là / tài sản lớn nhất. (tài sản, của cải, phúc phần)
🟡 Trung cấp
요즘 무슨 공부 하세요? (무슨 공부, 어떤 공부, 무슨 언어)
🔤 dô-chưm / mu-sưn kông-bu / ha-sê-dô? (mu-sưn kông-bu, ơ-tôn kông-bu, mu-sưn ơ-nơ)
Dạo này / bạn học / môn gì? (học môn gì, học cái gì, học ngôn ngữ gì)
🟡 Trung cấp
한국어를 공부하고 있어요. 어렵지만 재미있어요. (어렵지만, 힘들지만, 복잡하지만)
🔤 han-gu-gơ-run kông-bu-ha-gô ít-xô-dô. / ơ-rdyớp-chi-man / chê-mi-ít-xô-dô. (ơ-rdyớp-chi-man, him-tưn-chi-man, pốc-cha-pa-chi-man)
Mình đang học tiếng Hàn. / Tuy khó / nhưng vui. (tuy khó, tuy vất vả, tuy phức tạp)
🟡 Trung cấp
새 단어는 어떻게 외우세요? (외우세요, 암기하세요, 익히세요)
🔤 sê ta-nơ-nưn ơ-tô-khê / uê-u-sê-dô? (uê-u-sê-dô, am-gi-ha-sê-dô, i-khi-u-sê-dô)
Từ mới thì bạn / học thuộc thế nào? (học thuộc, ghi nhớ, nắm vững)
🟡 Trung cấp
저는 카드를 만들어서 반복해요. (반복해요, 복습해요, 연습해요)
🔤 chô-nưn kha-tứ-run man-tứ-rơ-sơ / phan-bô-kha-dô. (phan-bô-kha-dô, pốc-sư-pa-dô, dyơn-sư-pa-dô)
Mình làm thẻ ghi nhớ rồi / ôn đi ôn lại. (ôn đi ôn lại, ôn tập, luyện tập)
🟡 Trung cấp
곧 중요한 시험이 있어요. 긴장돼요. (긴장돼요, 떨려요, 걱정돼요)
🔤 kốt chung-dyô-han si-hôm-i ít-xô-dô. / khin-chang-tuê-dô. (khin-chang-tuê-dô, tôn-lyô-dô, kốc-chơng-tuê-dô)
Sắp có kỳ thi quan trọng rồi. / Mình hồi hộp quá. (hồi hộp, lo lắng, bất an)
🟡 Trung cấp
잘 볼 거예요. 준비 많이 했잖아요. (준비, 공부, 노력)
🔤 chan pôn kơ-ê-dô. / chun-bi / ma-ni hết-cha-na-dô. (chun-bi, kông-bu, nô-rdyốc)
Bạn sẽ làm tốt thôi. / Bạn đã / chuẩn bị rất nhiều rồi mà. (chuẩn bị, học, cố gắng)
🟡 Trung cấp
혼자 공부하는 게 좋아요, 같이 하는 게 좋아요? (좋아요, 편해요, 잘돼요)
🔤 hôn-cha kông-bu-ha-nưn gê chô-a-dô, / ka-chi ha-nưn gê / chô-a-dô? (chô-a-dô, phdyơ-na-dô, chan-tuê-dô)
Bạn thích học một mình, / hay học cùng người khác / thì tốt hơn? (tốt hơn, thoải mái hơn, hiệu quả hơn)
🟡 Trung cấp
저는 도서관에서 혼자 하는 편이에요. (도서관에서, 카페에서, 집에서)
🔤 chô-nưn / thô-sơ-goan-ê-sơ / hôn-cha ha-nưn phdyơ-ni-ê-dô. (thô-sơ-goan-ê-sơ, kha-phê-ê-sơ, chi-bê-sơ)
Mình / thường học một mình / ở thư viện. (ở thư viện, ở quán cà phê, ở nhà)
🟡 Trung cấp
시끄러우면 집중이 안 돼요. (집중이 안 돼요, 공부가 안 돼요, 능률이 안 올라요)
🔤 sích-cô-rơ-um-yơn / chíp-chung-i an tuê-dô. (chíp-chung-i an tuê-dô, kông-bu-ga an tuê-dô, nưng-nyu-ri an ôn-la-dô)
Ồn quá thì / mình không tập trung được. (không tập trung được, không học được, hiệu suất không tăng)
🟡 Trung cấp
필기하면 기억에 오래 남아요. (필기하면, 메모하면, 손으로 쓰면)
🔤 phin-gi-ha-myơn / ki-ô-gê ô-rê na-ma-dô. (phin-gi-ha-myơn, mê-mô-ha-myơn, sô-nu-rô sưm-yơn)
Ghi chú lại thì / mình nhớ lâu hơn. (ghi chú lại, viết ghi nhớ, viết tay)
🟡 Trung cấp
밤새워 공부해 본 적 있어요? (밤새워, 밤을 새워, 새벽까지)
🔤 pam-sê-uơ / kông-bu-hê pôn chọc ít-xô-dô? (pam-sê-uơ, pam-un sê-uơ, sê-byơc-ka-chi)
Bạn từng / thức trắng đêm học chưa? (thức trắng đêm, thức cả đêm, học đến sáng)
🟡 Trung cấp
네, 시험 전날 자주 그래요. 다음 날 정말 피곤해요. (피곤해요, 힘들어요, 졸려요)
🔤 nê, si-hôm chân-nan cha-chu kdyê-dô. / ta-um nan châng-man / phi-gôn-hê-dô. (phi-gôn-hê-dô, him-tứ-rơ-dô, chôn-lyô-dô)
Có, trước kỳ thi mình hay vậy lắm. / Hôm sau thì / mệt lắm. (mệt lắm, cực lắm, buồn ngủ lắm)
🟡 Trung cấp
오늘 뉴스 봤어요? 큰 소식이 있더라고요. (뉴스, 기사, 속보)
🔤 ô-nun / niu-sư / pô-át-xô-dô? / khưn sô-si-ghi ít-tứ-ra-gô-dô. (niu-sư, ghi-sa, sốc-sin)
Hôm nay / bạn xem / tin tức chưa? / Có tin lớn đấy. (tin tức, bài báo, tin nóng)
🟡 Trung cấp
재택근무에 대해 어떻게 생각하세요? (어떻게 생각하세요, 어떤 의견이세요, 어떻게 보세요)
🔤 chê-thếc-gưn-mu-ê thê-hê / ơ-tô-khê seng-ga-kha-sê-dô? (ơ-tô-khê seng-ga-kha-sê-dô, ơ-tôn ưi-gdyơ-ni-sdyơ-dô, ơ-tô-khê pô-sê-dô)
Bạn nghĩ / sao về làm việc từ xa? (nghĩ sao, có ý kiến gì, nhìn nhận thế nào)
🟡 Trung cấp
저는 좋다고 생각해요. 출퇴근 시간이 절약되니까요. (절약되니까요, 줄어드니까요, 아껴지니까요)
🔤 chô-nưn chô-tha-gô seng-ga-kha-dô. / chun-thuê-gưn si-gan-i / chô-ryác-tuê-nic-ka-dô. (chô-ryác-tuê-nic-ka-dô, chu-rơ-tưn-ic-ka-dô, ac-kdyô-chin-ic-ka-dô)
Mình thấy tốt. / Vì tiết kiệm được / thời gian đi lại. (tiết kiệm được, giảm được, đỡ tốn)
🟡 Trung cấp
요즘 혼자 사는 사람이 많아졌어요. (많아졌어요, 늘었어요, 흔해졌어요)
🔤 dô-chưm hôn-cha sa-nưn sa-ram-i / ma-na-chdyô-xô-dô. (ma-na-chdyô-xô-dô, nư-rơ-xô-dô, hưn-hê-chdyô-xô-dô)
Dạo này người sống một mình / ngày càng nhiều. (ngày càng nhiều, tăng lên, trở nên phổ biến)
🟡 Trung cấp
물가가 계속 오르네요. 장보기가 무서워요. (오르네요, 올라가네요, 뛰네요)
🔤 mun-ga-ga kê-sốc / ôn-nê-dô. / chang-bô-ghi-ga mu-sơ-uơ-dô. (ôn-nê-dô, ôn-la-ga-nê-dô, ttu-nê-dô)
Vật giá cứ / tăng mãi. / Đi chợ mà sợ luôn. (tăng mãi, leo thang, tăng vọt)
🟡 Trung cấp
분리수거는 꼭 해야 해요. 환경을 위해서요. (환경을 위해서요, 지구를 위해서요, 미래를 위해서요)
🔤 phun-li-su-gơ-nưn kốc hê-ya hê-dô. / hoang-gdyơng-un ưi-hê-sơ-dô. (hoang-gdyơng-un ưi-hê-sơ-dô, chi-gu-run ưi-hê-sơ-dô, mi-rê-run ưi-hê-sơ-dô)
Nhất định phải phân loại rác. / Vì môi trường mà. (vì môi trường, vì trái đất, vì tương lai)
🟡 Trung cấp
요즘 다들 핸드폰만 봐요. (핸드폰만 봐요, 스마트폰에 빠져 있어요, 화면만 봐요)
🔤 dô-chưm ta-tưn / hen-tứ-pôn-man pô-a-dô. (hen-tứ-pôn-man pô-a-dô, sư-ma-thư-pô-nê pa-chdyơ ít-xô-dô, hoa-myơn-man pô-a-dô)
Dạo này ai cũng / chỉ nhìn điện thoại. (chỉ nhìn điện thoại, dán mắt vào điện thoại, chỉ nhìn màn hình)
🟡 Trung cấp
대중교통 자주 이용하세요? (이용하세요, 타세요, 쓰세요)
🔤 thê-chung-gdyô-thông cha-chu / i-dông-ha-sê-dô? (i-dông-ha-sê-dô, tha-sê-dô, sư-sê-dô)
Bạn có / hay dùng / phương tiện công cộng không? (dùng, đi, sử dụng)
🟡 Trung cấp
네, 지하철이 제일 편해요. (편해요, 빨라요, 좋아요)
🔤 nê, chi-ha-chơ-ri chê-in / phdyơ-nê-dô. (phdyơ-nê-dô, pan-la-dô, chô-a-dô)
Có, tàu điện ngầm / tiện nhất. (tiện nhất, nhanh nhất, tốt nhất)
🟡 Trung cấp
요즘 취업이 정말 힘들대요. (힘들대요, 어렵대요, 치열하대요)
🔤 dô-chưm chuy-ơp-i châng-man / him-tưn-tê-dô. (him-tưn-tê-dô, ơ-rdyớp-tê-dô, chi-dơn-ha-tê-dô)
Dạo này xin việc thật sự / khó lắm. (khó lắm, gian nan lắm, cạnh tranh khốc liệt)
🟡 Trung cấp
우리 동네가 몇 년 사이에 많이 변했어요. (변했어요, 달라졌어요, 발전했어요)
🔤 u-ri thông-nê-ga myơt nyơn sa-i-ê ma-ni / phdyơ-nết-xô-dô. (phdyơ-nết-xô-dô, tan-la-chdyô-xô-dô, phan-chơn-hết-xô-dô)
Khu phố của bọn mình mấy năm nay / thay đổi nhiều lắm. (thay đổi nhiều, biến đổi nhiều, phát triển nhiều)
🟡 Trung cấp
봉사활동은 사회를 따뜻하게 만들어요. (따뜻하게, 밝게, 살기 좋게)
🔤 pông-sa-hoan-tông-un sa-hô-ê-run / ta-tưn-tha-gê / man-tứ-rơ-dô. (ta-tưn-tha-gê, phan-gê, san-ghi chô-khê)
Hoạt động tình nguyện làm xã hội / ấm áp hơn. (ấm áp hơn, tươi sáng hơn, dễ sống hơn)
🟡 Trung cấp
어떤 책을 좋아하세요? (책을, 소설을, 작품을)
🔤 ơ-tôn / chê-gưn / chô-a-ha-sê-dô? (chê-gưn, sô-sơ-run, chác-phum-un)
Bạn thích / loại / sách nào? (sách, tiểu thuyết, tác phẩm)
🟡 Trung cấp
저는 소설을 좋아해요. 특히 추리소설이요. (추리소설이요, 역사소설이요, 연애소설이요)
🔤 chô-nưn sô-sơ-run chô-a-hê-dô. / thứ-khi / chu-ri-sô-sơ-ri-ê-dô. (chu-ri-sô-sơ-ri-ê-dô, dyớc-sa-sô-sơ-ri-ê-dô, dyơ-nê-sô-sơ-ri-ê-dô)
Mình thích tiểu thuyết. / Đặc biệt là / tiểu thuyết trinh thám. (tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết lịch sử, tiểu thuyết tình cảm)
🟡 Trung cấp
요즘 읽은 책 중에 좋은 거 있어요? (좋은 거, 추천할 만한 거, 인상 깊은 거)
🔤 dô-chưm in-gưn chếc chung-gê / chô-un gơ / ít-xô-dô? (chô-un gơ, chu-chdyơ-nan man-han gơ, in-xang ghi-phưn gơ)
Trong sách gần đây bạn đọc / có / cuốn nào hay không? (hay, đáng giới thiệu, ấn tượng)
🟡 Trung cấp
이 책은 손에서 놓을 수가 없었어요. (손에서 놓을 수가 없었어요, 밤새 읽었어요, 단숨에 읽었어요)
🔤 i chếc-un / sô-nê-sơ nô-un su-ga ợp-sô-xô-dô. (sô-nê-sơ nô-un su-ga ợp-sô-xô-dô, pam-sê in-gơ-xô-dô, than-su-mê in-gơ-xô-dô)
Cuốn sách này / khiến mình không thể rời tay. (khiến mình không thể rời tay, đọc thâu đêm, đọc một mạch)
🟡 Trung cấp
그 이야기에 눈물이 났어요. (눈물이 났어요, 감동했어요, 마음이 뭉클했어요)
🔤 cư i-da-ghi-ê / nun-mu-ri na-xô-dô. (nun-mu-ri na-xô-dô, kam-tông-hết-xô-dô, ma-um-i ttung-gưn-hết-xô-dô)
Câu chuyện đó khiến mình / rơi nước mắt. (rơi nước mắt, xúc động, rung động trong lòng)
🟡 Trung cấp
저도요. 마지막 장면이 잊히지 않아요. (잊히지 않아요, 계속 생각나요, 마음에 남아요)
🔤 chô-tô-dô. / ma-chi-mác chang-myơ-ni / ic-hi-chi a-na-dô. (ic-hi-chi a-na-dô, kê-sốc seng-gang-na-dô, ma-um-ê na-ma-dô)
Mình cũng vậy. / Cảnh cuối / không thể quên được. (không thể quên được, cứ nhớ mãi, đọng lại trong lòng)
🟡 Trung cấp
일기 쓰는 습관이 있으세요? (일기, 메모, 짧은 글)
🔤 in-ghi / sư-nưn sựp-koan-i ít-sư-sê-dô? (in-ghi, mê-mô, chan-bưn kưn)
Bạn có thói quen / viết nhật ký / không? (nhật ký, ghi chú, viết ngắn)
🟡 Trung cấp
네, 자기 전에 짧게 써요. 마음이 정리돼요. (정리돼요, 편해져요, 차분해져요)
🔤 nê, cha-ghi chơ-nê chan-gê sư-dô. / ma-um-i / châng-ni-tuê-dô. (châng-ni-tuê-dô, phdyơ-nê-chdyô-dô, cha-bun-hết-chdyô-dô)
Có, mình hay viết ngắn trước khi ngủ. / Nó giúp tâm trí / gọn gàng lại. (gọn gàng lại, thoải mái hơn, bình tĩnh lại)
🟡 Trung cấp
시는 어렵지만 아름다워요. (아름다워요, 매력 있어요, 깊이가 있어요)
🔤 si-nưn ơ-rdyớp-chi-man / a-rưm-ta-uơ-dô. (a-rưm-ta-uơ-dô, mê-rdyớc ít-xô-dô, ki-phi-ga ít-xô-dô)
Thơ tuy khó / nhưng đẹp. (đẹp, cuốn hút, sâu sắc)
🟡 Trung cấp
독서 모임에 가입해 봤어요? 생각을 나누는 게 즐거워요. (즐거워요, 재미있어요, 유익해요)
🔤 tốc-sơ mô-i-mê ka-i-phê pô-át-xô-dô? / seng-ga-gưn na-nu-nưn gê / chun-gơ-uơ-dô. (chun-gơ-uơ-dô, chê-mi-ít-xô-dô, du-ic-khê-dô)
Bạn từng tham gia câu lạc bộ đọc sách chưa? / Chia sẻ suy nghĩ / rất vui. (rất vui, rất thú vị, rất bổ ích)
🟡 Trung cấp
어떤 책을 추천해 주시겠어요? (추천해, 소개해, 골라)
🔤 ơ-tôn chê-gưn / chu-chdyơ-nê / chu-si-ghết-xô-dô? (chu-chdyơ-nê, sô-gê-hê, kôn-la-sơ)
Bạn có thể / giới thiệu / cuốn sách nào không? (giới thiệu, gợi ý, chọn)
🟡 Trung cấp
영화보다 원작 책이 더 좋았어요. (좋았어요, 감동적이었어요, 풍부했어요)
🔤 dyơng-hoa-bô-ta uôn-chác chê-ghi tơ / chô-át-xô-dô. (chô-át-xô-dô, kam-tông-chdyơ-ghi-ô-xô-dô, phung-bu-hết-xô-dô)
So với phim thì sách gốc / hay hơn. (hay hơn, cảm động hơn, phong phú hơn)
🟡 Trung cấp
과학에 관심 있으세요? (관심 있으세요, 흥미 있으세요, 호기심 있으세요)
🔤 koa-ha-gê / koan-sim ít-sư-sê-dô? (koan-sim ít-sư-sê-dô, hưng-mi ít-sư-sê-dô, hô-ghi-sim ít-sư-sê-dô)
Bạn có / hứng thú / với khoa học không? (hứng thú, quan tâm, tò mò)
🟡 Trung cấp
네, 특히 우주에 관심이 많아요. (우주에, 인공지능에, 생명과학에)
🔤 nê, thứ-khi / u-chu-ê / koan-sim-i ma-na-dô. (u-chu-ê, in-gông-chi-nưng-ê, seng-myơng-koa-ha-khê)
Có, mình đặc biệt hứng thú với / vũ trụ. (vũ trụ, trí tuệ nhân tạo, khoa học sự sống)
🟡 Trung cấp
인공지능이 세상을 바꾸고 있어요. (바꾸고 있어요, 변화시키고 있어요, 새롭게 만들고 있어요)
🔤 in-gông-chi-nưng-i sê-sang-un / pác-cu-gô ít-xô-dô. (pác-cu-gô ít-xô-dô, phdyơ-na-si-ghi-gô ít-xô-dô, sê-rớp-khê man-tưn-gô ít-xô-dô)
Trí tuệ nhân tạo đang / thay đổi cả thế giới. (thay đổi, biến đổi, làm mới)
🟡 Trung cấp
새로 나온 AI 앱 써 봤어요? 정말 신기해요. (신기해요, 놀라워요, 대단해요)
🔤 sê-rô na-ôn AI ép sư pô-át-xô-dô? / châng-man / sin-ghi-hê-dô. (sin-ghi-hê-dô, nôn-la-uơ-dô, thê-đan-hê-dô)
Bạn thử app AI mới chưa? / Thật sự / thần kỳ. (thần kỳ, đáng kinh ngạc, tuyệt vời)
🟡 Trung cấp
우주에 생명체가 있다고 믿으세요? (믿으세요, 생각하세요, 보세요)
🔤 u-chu-ê seng-myơng-chê-ga ít-ta-gô / mi-tứ-sê-dô? (mi-tứ-sê-dô, seng-ga-kha-sê-dô, pô-sê-dô)
Bạn có tin / vũ trụ có sự sống không? (tin, nghĩ, cho rằng)
🟡 Trung cấp
글쎄요. 있을 수도 있다고 생각해요. (있을 수도, 존재할 수도, 살고 있을 수도)
🔤 kưn-sê-dô. / ít-sun sư-tô / ít-ta-gô seng-ga-kha-dô. (ít-sun sư-tô, chôn-chê-han sư-tô, san-gô ít-sun sư-tô)
Chà. / Có lẽ / là có đấy. (có lẽ là có, có thể tồn tại, có thể đang sống ở đâu đó)
🟡 Trung cấp
요즘 기술이 너무 빨리 발전해요. (발전해요, 변해요, 나아가요)
🔤 dô-chưm ghi-su-ri nơ-mu pan-li / phan-chơn-hê-dô. (phan-chơn-hê-dô, phdyơ-nê-dô, na-a-ga-dô)
Dạo này công nghệ phát triển / nhanh quá. (phát triển, thay đổi, tiến bước)
🟡 Trung cấp
맞아요. 따라가기가 힘들 정도예요. (따라가기가, 적응하기가, 배우기가)
🔤 ma-cha-dô. / ta-ra-ga-ghi-ga / him-tưn châng-tô-ê-dô. (ta-ra-ga-ghi-ga, chô-gưng-ha-ghi-ga, pê-u-ghi-ga)
Đúng vậy. / Khó mà / theo kịp nổi. (theo kịp nổi, thích ứng kịp, học kịp)
🟡 Trung cấp
전기차가 정말 흔해졌어요. (흔해졌어요, 많아졌어요, 대중화됐어요)
🔤 châng-ghi-cha-ga châng-man / hưn-hết-chdyô-xô-dô. (hưn-hết-chdyô-xô-dô, ma-na-chdyô-xô-dô, thê-chung-hoa-tuế-xô-dô)
Xe điện thật sự đã trở nên / phổ biến rồi. (phổ biến, nhiều lên, đại chúng hóa)
🟡 Trung cấp
기후 변화는 심각한 문제예요. 모두 노력해야 해요. (심각한, 큰, 시급한)
🔤 ghi-hu phdyơn-hoa-nưn / sim-ga-khan / mun-chê-ê-dô. / mô-tu nô-rdyơ-khê-da hê-dô. (sim-ga-khan, khưn, si-gưp-phan)
Biến đổi khí hậu là vấn đề / nghiêm trọng. / Ai cũng phải nỗ lực. (nghiêm trọng, lớn, cấp bách)
🟡 Trung cấp
우주 다큐멘터리 봤어요? 정말 감동적이었어요. (감동적이었어요, 인상적이었어요, 아름다웠어요)
🔤 u-chu tha-kiu-mên-thô-ri pô-át-xô-dô? / châng-man / kam-tông-chdyơ-ghi-ô-xô-dô. (kam-tông-chdyơ-ghi-ô-xô-dô, in-xang-chdyơ-ghi-ô-xô-dô, a-rưm-ta-uơ-xô-dô)
Bạn xem phim tài liệu về vũ trụ chưa? / Thật sự / cảm động. (cảm động, ấn tượng, đẹp)
🟡 Trung cấp
언젠가 로봇이 집안일을 다 해 줄 거예요. (집안일을, 요리를, 청소를)
🔤 ơn-chên-ga rô-bô-si / chi-ban-ni-run / ta hê chun gơ-ê-dô. (chi-ban-ni-run, dyơ-ri-run, châng-sô-run)
Rồi một ngày nào đó robot sẽ làm hết / việc nhà / cho mình. (việc nhà, nấu ăn, dọn dẹp)
🟡 Trung cấp
미술관 가는 거 좋아하세요? (미술관, 박물관, 갤러리)
🔤 mi-sun-goan / ka-nưn gơ chô-a-ha-sê-dô? (mi-sun-goan, pang-mun-goan, ken-lơ-ri)
Bạn có thích / đi bảo tàng nghệ thuật không? (bảo tàng nghệ thuật, bảo tàng, phòng tranh)
🟡 Trung cấp
네, 주말마다 전시회를 찾아다녀요. (찾아다녀요, 보러 다녀요, 즐겨 가요)
🔤 nê, chu-man-ma-đa châng-si-hô-ê-run / cha-cha-tan-nyơ-dô. (cha-cha-tan-nyơ-dô, pơ-rơ tan-nyơ-dô, chun-gdô ka-dô)
Có, cuối tuần nào mình cũng / đi tìm triển lãm xem. (đi tìm triển lãm xem, đi xem, hay đi)
🟡 Trung cấp
다룰 줄 아는 악기 있어요? (다룰 줄 아는, 연주할 수 있는, 배워 본)
🔤 ta-run chun a-nưn / ác-ghi ít-xô-dô? (ta-run chun a-nưn, dyơn-chu-han su in-nưn, pê-uơ pôn)
Bạn biết / chơi / nhạc cụ nào không? (biết chơi, có thể chơi, đã học)
🟡 Trung cấp
기타를 조금 쳐요. 요즘 피아노도 배우고 있어요. (기타를, 우쿨렐레를, 드럼을)
🔤 ghi-tha-run / chô-gưm chdyơ-dô. / dô-chưm phi-a-nô-tô pê-u-gô ít-xô-dô. (ghi-tha-run, u-khun-lên-lê-run, tô-tưn-mun)
Mình chơi / guitar / một chút. / Dạo này cũng đang học piano. (guitar, ukulele, trống)
🟡 Trung cấp
저 그림 정말 멋지네요. 색감이 아름다워요. (멋지네요, 인상적이네요, 훌륭하네요)
🔤 chơ kư-rim châng-man / mốc-chi-nê-dô. / sếc-kam-i a-rưm-ta-uơ-dô. (mốc-chi-nê-dô, in-xang-chdyơ-ghi-nê-dô, hun-lyung-ha-nê-dô)
Bức tranh đó thật sự / đẹp quá. / Màu sắc rất đẹp. (đẹp quá, ấn tượng quá, xuất sắc quá)
🟡 Trung cấp
뮤지컬 보러 자주 가세요? (뮤지컬, 연극, 공연)
🔤 mi-u-chi-kôn / pơ-rơ cha-chu ka-sê-dô? (mi-u-chi-kôn, dyơng-uc, kông-dyơn)
Bạn có hay đi / xem nhạc kịch không? (nhạc kịch, kịch, biểu diễn)
🟡 Trung cấp
그림을 그리면 마음이 편안해져요. (편안해져요, 차분해져요, 맑아져요)
🔤 kư-rim-un kư-ri-myơn ma-um-i / phdyơ-nan-hết-chdyô-dô. (phdyơ-nan-hết-chdyô-dô, cha-bun-hết-chdyô-dô, man-ga-chdyô-dô)
Vẽ tranh khiến tâm trí / bình yên hơn. (bình yên hơn, thư thái hơn, trong sáng hơn)
🟡 Trung cấp
어젯밤 공연 정말 환상적이었어요. (환상적이었어요, 멋있었어요, 잊을 수 없었어요)
🔤 ơ-chết-pam kông-dyơn châng-man / hoan-sang-chdyơ-ghi-ô-xô-dô. (hoan-sang-chdyơ-ghi-ô-xô-dô, mơ-sít-xơt-xô-dô, i-chun su ợp-sô-xô-dô)
Buổi biểu diễn tối qua thật sự / tuyệt vời. (tuyệt vời, hoành tráng, khó quên)
🟡 Trung cấp
도자기 만들기 체험해 본 적 있어요? (도자기 만들기, 공예, 그림 그리기)
🔤 tô-cha-ghi man-tưn-ghi / chê-hôm-hê pôn chọc ít-xô-dô? (tô-cha-ghi man-tưn-ghi, kông-dyê, kư-rim kư-ri-ghi)
Bạn từng / trải nghiệm làm gốm chưa? (làm gốm, làm thủ công, vẽ tranh)
🟡 Trung cấp
거리 예술이 도시를 다채롭게 만들어요. (다채롭게, 생기 있게, 아름답게)
🔤 kơ-ri dyê-su-ri tô-si-run / ta-chê-rớp-khê / man-tứ-rơ-dô. (ta-chê-rớp-khê, seng-ghi ít-khê, a-rưm-tap-khê)
Nghệ thuật đường phố khiến thành phố trở nên / đầy màu sắc. (đầy màu sắc, sống động, đẹp)
🟡 Trung cấp
사진 찍는 걸 좋아해요. 특히 하늘 사진이요. (하늘, 바다, 노을)
🔤 sa-chin chin-nưn gôn chô-a-hê-dô. / thứ-khi / ha-nưn / sa-chin-i-ê-dô. (ha-nưn, pa-đa, nơ-un)
Mình thích chụp ảnh. / Đặc biệt là / ảnh / bầu trời. (bầu trời, biển, hoàng hôn)
🟡 Trung cấp
어떤 예술 분야를 좋아하세요? (분야를, 장르를, 스타일을)
🔤 ơ-tôn dyê-sun / bun-nya-run / chô-a-ha-sê-dô? (bun-nya-run, chang-nyơ-run, sư-tha-i-run)
Bạn thích / lĩnh vực / nghệ thuật nào? (lĩnh vực, thể loại, phong cách)
🟡 Trung cấp
노래를 잘하면 좋겠어요. 배워 볼까 해요. (배워 볼까, 도전해 볼까, 시작해 볼까)
🔤 nô-rê-run chan-ha-myơn chô-khết-xô-dô. / pê-uơ pôn-ka / hê-dô. (pê-uơ pôn-ka, tô-chơn-hê pôn-ka, si-cha-khê pôn-ka)
Giá mà mình hát hay thì tốt. / Chắc / mình sẽ thử học. (mình sẽ thử học, mình sẽ thử thách, mình sẽ bắt đầu)
🟡 Trung cấp
역사에 관심 있으세요? (관심, 흥미, 호기심)
🔤 dyớc-sê / koan-sim / ít-sư-sê-dô? (koan-sim, hưng-mi, hô-ghi-sim)
Bạn có / hứng thú / với lịch sử không? (hứng thú, quan tâm, tò mò)
🟡 Trung cấp
네, 특히 조선 시대를 좋아해요. (조선 시대를, 고려 시대를, 근현대사를)
🔤 nê, thứ-khi / chô-sôn si-tê-run / chô-a-hê-dô. (chô-sôn si-tê-run, kô-rdyơ si-tê-run, kưn-hdyơn-tê-sa-run)
Có, mình đặc biệt / thích thời Joseon. (thời Joseon, thời Goryeo, lịch sử cận hiện đại)
🟡 Trung cấp
서울에 있는 궁궐에 가 봤어요? (가 봤어요, 구경해 봤어요, 방문해 봤어요)
🔤 sô-u-rê in-nưn kung-koa-rê / ka pô-át-xô-dô? (ka pô-át-xô-dô, ku-gdyơng-hê pô-át-xô-dô, pang-mun-hê pô-át-xô-dô)
Bạn đã đến / cung điện nào ở Seoul chưa? (đến, tham quan, ghé thăm)
🟡 Trung cấp
경복궁에 가 봤어요. 정말 아름다웠어요. (아름다웠어요, 웅장했어요, 멋있었어요)
🔤 kdyơng-bốc-kung-gê ka pô-át-xô-dô. / châng-man / a-rưm-ta-uơ-xô-dô. (a-rưm-ta-uơ-xô-dô, ung-chang-hết-xô-dô, mơ-sít-xơt-xô-dô)
Mình đã đến cung Gyeongbok. / Thật sự / rất đẹp. (rất đẹp, hùng vĩ, ấn tượng)
🟡 Trung cấp
이 건물은 지은 지 백 년이 넘었대요. (백 년이 넘었대요, 아주 오래됐대요, 역사가 깊대요)
🔤 i kơn-mu-run chi-un chi / peng nyơ-ni nơ-mớt-tê-dô. (peng nyơ-ni nơ-mớt-tê-dô, a-chu ô-rê-tuết-tê-dô, dyớc-sa-ga kíp-tê-dô)
Nghe nói tòa nhà này đã / hơn một trăm năm tuổi rồi. (hơn một trăm năm tuổi, rất lâu đời, có bề dày lịch sử)
🟡 Trung cấp
역사적인 장소에 가면 기분이 특별해요. (특별해요, 새로워요, 묘해요)
🔤 dyớc-sa-chdyơ-ghin chang-sô-ê ka-myơn ghi-bun-i / thức-byơn-hê-dô. (thức-byơn-hê-dô, sê-rơ-uơ-dô, myô-hê-dô)
Đến những nơi mang tính lịch sử khiến tâm trạng mình / trở nên đặc biệt. (trở nên đặc biệt, trở nên mới mẻ, trở nên lạ kỳ)
🟡 Trung cấp
박물관은 역사를 생생하게 보여 줘요. (생생하게, 재미있게, 쉽게)
🔤 pang-mun-goan-un dyớc-sa-run / seng-seng-ha-gê / pô-dyơ-chdyô-dô. (seng-seng-ha-gê, chê-mi-ít-khê, sựp-khê)
Bảo tàng cho ta thấy lịch sử một cách / sống động. (sống động, thú vị, dễ hiểu)
🟡 Trung cấp
사극 즐겨 보세요? (사극, 역사 드라마, 시대극)
🔤 sa-guc / chun-gdô pô-sê-dô? (sa-guc, dyớc-sa tứ-ra-ma, si-tê-guc)
Bạn có hay / xem phim cổ trang không? (phim cổ trang, phim lịch sử, phim thời đại)
🟡 Trung cấp
네, 역사 공부에도 도움이 돼요. (도움이 돼요, 좋아요, 유익해요)
🔤 nê, dyớc-sa kông-bu-ê-tô / thô-um-i tuê-dô. (thô-um-i tuê-dô, chô-a-dô, du-ic-khê-dô)
Có, nó cũng giúp ích cho việc / học lịch sử. (giúp ích, tốt, có ích)
🟡 Trung cấp
우리는 과거에서 많은 걸 배울 수 있어요. (배울 수 있어요, 얻을 수 있어요, 깨달을 수 있어요)
🔤 u-ri-nưn koa-gô-ê-sơ ma-nưn gôn / pê-un su ít-xô-dô. (pê-un su ít-xô-dô, ơ-tưn su ít-xô-dô, kkê-ta-run su ít-xô-dô)
Chúng ta có thể / học được rất nhiều / từ quá khứ. (học được, thu nhận được, nhận ra được)
🟡 Trung cấp
이곳에 얽힌 이야기를 아세요? (이야기를, 사연을, 전설을)
🔤 i-gô-sê ơn-khin / i-da-ghi-run / a-sê-dô? (i-da-ghi-run, sa-dyơ-nun, chơn-sơ-run)
Bạn có biết / câu chuyện / gắn liền với nơi này không? (câu chuyện, sự tích, truyền thuyết)
🟡 Trung cấp
오래된 사진은 많은 걸 말해 줘요. (말해 줘요, 보여 줘요, 알려 줘요)
🔤 ô-rê-tuên sa-chi-nưn ma-nưn gôn / man-hê chdyô-dô. (man-hê chdyô-dô, pô-dyơ chdyô-dô, an-lyơ chdyô-dô)
Ảnh cũ kể cho chúng ta / rất nhiều điều. (kể cho chúng ta, cho chúng ta thấy, cho chúng ta biết)
🟡 Trung cấp
역사는 반복된다고 하잖아요. 그래서 기억해야 해요. (기억해야, 배워야, 잊지 말아야)
🔤 dyớc-sa-nưn phan-bốc-tuên-ta-gô ha-cha-na-dô. / kư-rê-sơ / ghi-ơ-khê-ya / hê-dô. (ghi-ơ-khê-ya, pê-uơ-ya, ít-chi-ma-ra-ya)
Người ta nói lịch sử sẽ lặp lại. / Vì vậy / chúng ta phải / ghi nhớ nó. (ghi nhớ nó, học từ nó, đừng quên nó)
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập
🎓 Bạn nói được ngôn ngữ này? Dạy online và kiếm thêm thu nhập →