STAR LAB 🎓

📚 Các_Biểu_Thức_Tiếng_Hàn_100 · Korean_Expressions_100

· 100 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟢 Sơ cấp
안녕!
🔤 an-nhon!
Chào cậu!
🟢 Sơ cấp
대박!
🔤 te-bác!
Đỉnh quá!
🟢 Sơ cấp
헐!
🔤 hol!
Hả trời!
🟢 Sơ cấp
진짜야?
🔤 chin-cha-da?
Thật á?
🟡 Trung cấp
소름 돋았어!
🔤 xô-rưm tô-tát-xo!
Nổi da gà luôn!
🟢 Sơ cấp
어떡해!
🔤 o-tốc-kê!
Làm sao đây!
🟢 Sơ cấp
완전 웃겨!
🔤 oan-chonút-kyo!
Buồn cười quá!
🟡 Trung cấp
말도 안 돼!
🔤 man-tô an-tuê!
Không thể nào!
🟡 Trung cấp
어이없어!
🔤 o-i-óp-xo!
Hết nói nổi!
🟢 Sơ cấp
세상에!
🔤 xê-xang-ê!
Trời đất ơi!
🟢 Sơ cấp
사랑해
🔤 xa-rang-hê
Anh yêu em / Em yêu anh
🟢 Sơ cấp
좋아해
🔤 chô-a-hê
Mình thích cậu
🟡 Trung cấp
보고 싶었어
🔤 pô-gô xi-pót-xo
Mình nhớ cậu lắm
🟡 Trung cấp
나랑 사귈래?
🔤 na-rang xa-guyn-lê?
Làm người yêu mình nhé?
🟡 Trung cấp
너 진짜 예쁘다
🔤 no chin-cha yê-pư-ta
Cậu xinh thật đấy
🟡 Trung cấp
첫눈에 반했어
🔤 chon-nu-nê pan-hét-xo
Mình đã yêu từ cái nhìn đầu tiên
🔴 Nâng cao
오늘부터 1일이야
🔤 ô-nưn-bu-tho i-ri-ri-da
Từ hôm nay là ngày đầu tiên của chúng mình
🟡 Trung cấp
나만 바라봐
🔤 na-man pa-ra-boa
Chỉ nhìn mình thôi nhé
🟡 Trung cấp
우리 데이트하자
🔤 u-ri tê-i-thư-ha-cha
Mình đi hẹn hò nhé
🟢 Sơ cấp
헤어지자
🔤 hê-o-chi-cha
Chia tay đi
🟡 Trung cấp
삐졌어?
🔤 pi-chót-xo?
Cậu giận dỗi à?
🟡 Trung cấp
화 풀어
🔤 hoa pu-ro
Đừng giận nữa mà
🟢 Sơ cấp
미안해
🔤 mi-an-hê
Xin lỗi nhé
🟡 Trung cấp
내가 잘못했어
🔤 ne-ga chan-mô-thét-xo
Là lỗi của mình
🟡 Trung cấp
용서해 줘
🔤 dông-xo-hê chuơ
Tha thứ cho mình nhé
🟡 Trung cấp
질투 나
🔤 chin-thu na
Mình ghen đấy
🔴 Nâng cao
서운했어
🔤 xo-un-hét-xo
Mình thấy tủi thân
🟡 Trung cấp
다신 안 그럴게
🔤 ta-xin an cư-ron-kê
Mình sẽ không như thế nữa
🟡 Trung cấp
우리 화해하자
🔤 u-ri hoa-hê-ha-cha
Mình làm lành nhé
🔴 Nâng cao
나 좀 봐줘
🔤 na chôm boa-chuơ
Bỏ qua cho mình đi mà
🟢 Sơ cấp
맛있어!
🔤 ma-xít-xo!
Ngon quá!
🟢 Sơ cấp
매워!
🔤 me-uơ!
Cay quá!
🟢 Sơ cấp
달아!
🔤 ta-ra!
Ngọt quá!
🟢 Sơ cấp
짜다!
🔤 cha-ta!
Mặn quá!
🟢 Sơ cấp
배불러
🔤 pe-bun-lo
No rồi
🟢 Sơ cấp
배고파
🔤 pe-gô-pha
Đói bụng quá
🟡 Trung cấp
한입만 줘
🔤 ha-nim-man chuơ
Cho mình một miếng thôi
🟢 Sơ cấp
더 줘
🔤 to chuơ
Cho thêm đi
🟡 Trung cấp
이거 먹어 봐
🔤 i-go mo-go boa
Ăn thử cái này đi
🟡 Trung cấp
완전 내 취향이야!
🔤 oan-chon ne chuy-hyang-i-da!
Đúng gu của mình luôn!
🟢 Sơ cấp
힘내!
🔤 him-ne!
Cố lên!
🟢 Sơ cấp
괜찮아
🔤 quên-cha-na
Không sao đâu
🟡 Trung cấp
잘될 거야
🔤 chan-tuên kơ-da
Mọi chuyện sẽ ổn thôi
🟡 Trung cấp
넌 할 수 있어
🔤 non han xu ít-xo
Cậu làm được mà
🔴 Nâng cao
내가 있잖아
🔤 ne-ga ít-cha-na
Có mình đây mà
🟡 Trung cấp
곁에 있을게
🔤 kyo-thê i-xưn-kê
Mình sẽ ở bên cậu
🟢 Sơ cấp
믿어줘
🔤 mi-to-chuơ
Tin mình đi
🟡 Trung cấp
포기하지 마
🔤 phô-gi-ha-chi ma
Đừng bỏ cuộc
🟡 Trung cấp
수고했어
🔤 xu-gô-hét-xo
Vất vả rồi
🟡 Trung cấp
애썼어
🔤 e-xót-xo
Cậu đã cố gắng nhiều rồi
🟡 Trung cấp
나 지금 떨려
🔤 na chi-cưm ton-lyo
Bây giờ mình run quá
🟡 Trung cấp
너무 행복해
🔤 no-mu heng-bô-kê
Mình hạnh phúc quá
🟡 Trung cấp
눈물 날 것 같아
🔤 nun-mun nan kót ka-tha
Mình sắp khóc mất
🟡 Trung cấp
마음이 아파
🔤 ma-ưm-i a-pha
Lòng mình đau lắm
🔴 Nâng cao
진짜 답답해
🔤 chin-cha tap-ta-pê
Bực bội thật sự
🔴 Nâng cao
창피해 죽겠어
🔤 chang-phi-hê chuk-két-xo
Xấu hổ muốn chết
🔴 Nâng cao
완전 벅차
🔤 oan-chon pok-cha
Lòng mình nghẹn ngào xúc động
🔴 Nâng cao
억울해
🔤 o-gu-rê
Ấm ức quá
🔴 Nâng cao
든든해
🔤 tưn-tưn-hê
Thấy yên tâm vững dạ
🟡 Trung cấp
소름 끼쳐
🔤 xô-rưm ki-chyo
Rùng cả mình
🟢 Sơ cấp
도와줘
🔤 tô-oa-chuơ
Giúp mình với
🟡 Trung cấp
천천히 말해 줘
🔤 chon-chon-hi ma-rê chuơ
Nói chậm thôi nhé
🟡 Trung cấp
다시 말해 줘
🔤 ta-xi ma-rê chuơ
Nói lại giúp mình nhé
🟡 Trung cấp
조금만 기다려 줘
🔤 chô-cưm-man ki-ta-ryo chuơ
Chờ mình một chút nhé
🟡 Trung cấp
이거 좀 해 줘
🔤 i-go chôm hê chuơ
Làm giúp mình cái này nhé
🟡 Trung cấp
사진 찍어 줘
🔤 xa-chin chi-go chuơ
Chụp ảnh giúp mình nhé
🟡 Trung cấp
여기 앉아도 돼?
🔤 yo-gi an-cha-tô tuê?
Mình ngồi đây được không?
🟡 Trung cấp
창문 좀 열어 줘
🔤 chang-mun chôm yo-ro chuơ
Mở cửa sổ giúp mình nhé
🟡 Trung cấp
조용히 해 줘
🔤 chô-dông-hi hê chuơ
Giữ yên lặng giúp nhé
🟢 Sơ cấp
알려 줘
🔤 an-lyo chuơ
Cho mình biết nhé
🟡 Trung cấp
실례합니다
🔤 xin-lê-ham-ni-ta
Xin thất lễ
🟢 Sơ cấp
죄송합니다
🔤 chuê-xông-ham-ni-ta
Tôi thành thật xin lỗi
🟡 Trung cấp
부탁드립니다
🔤 pu-thác-tư-rim-ni-ta
Tôi xin nhờ anh/chị
🟢 Sơ cấp
알겠습니다
🔤 an-két-xưm-ni-ta
Tôi hiểu rồi ạ
🟡 Trung cấp
확인해 보겠습니다
🔤 hoa-gin-hê pô-két-xưm-ni-ta
Tôi sẽ kiểm tra ạ
🟡 Trung cấp
그런 것 같아요
🔤 cư-ron kót ka-tha-dô
Có vẻ là như vậy ạ
🟡 Trung cấp
말씀하세요
🔤 man-xưm-ha-xê-dô
Xin mời nói ạ
🟢 Sơ cấp
들어오세요
🔤 tư-ro-ô-xê-dô
Mời vào ạ
🟢 Sơ cấp
앉으세요
🔤 an-chư-xê-dô
Mời ngồi ạ
🟡 Trung cấp
조심하세요
🔤 chô-xim-ha-xê-dô
Anh/chị cẩn thận nhé
🟢 Sơ cấp
사랑해요!
🔤 xa-rang-hê-dô!
Em yêu anh/chị!
🟡 Trung cấp
응원할게요!
🔤 ưng-uôn-han-kê-dô!
Em sẽ cổ vũ cho anh/chị!
🟢 Sơ cấp
최고예요!
🔤 chuê-gô-yê-dô!
Anh/chị là nhất!
🟢 Sơ cấp
화이팅!
🔤 hoa-i-thing!
Cố lên! (Hwaiting!)
🟡 Trung cấp
컴백 축하해요!
🔤 kom-bék chu-kha-hê-dô!
Chúc mừng comeback!
🟡 Trung cấp
오빠, 여기 봐요!
🔤 ô-pa, yo-gi boa-dô!
Oppa, nhìn bên này!
🟢 Sơ cấp
팬이에요!
🔤 phen-i-ê-dô!
Em là fan của anh/chị!
🟡 Trung cấp
무대 최고였어요!
🔤 mu-tê chuê-gô-yót-xo-dô!
Sân khấu đỉnh quá!
🟡 Trung cấp
다음에 또 봐요!
🔤 ta-ưm-ê tô boa-dô!
Hẹn gặp lại lần sau!
🟡 Trung cấp
항상 응원할게요!
🔤 hang-xang ưng-uôn-han-kê-dô!
Em sẽ luôn ủng hộ anh/chị!
🔴 Nâng cao
케미 터진다!
🔤 kê-mi tho-chin-ta!
Phản ứng hóa học bùng nổ!
🔴 Nâng cao
완전 사이다야!
🔤 oan-chon xa-i-ta-da!
Đã ơi là đã!
🔴 Nâng cao
고구마 먹은 기분이야
🔤 kô-gu-ma mo-gưn ki-bun-i-da
Cảm giác bức bối khó chịu
🔴 Nâng cao
인싸답다!
🔤 in-xa-tap-ta!
Đúng chất dân chơi hòa đồng!
🔴 Nâng cao
갬성 있다!
🔤 kem-xong ít-ta!
Chất "mood" thật đấy!
🔴 Nâng cao
열일하네!
🔤 yo-rin-ha-nê!
Chăm chỉ ghê!
🔴 Nâng cao
인생템 발견했어!
🔤 in-xeng-them pan-kyon-hét-xo!
Tìm được món đồ để đời rồi!
🔴 Nâng cao
TMI야!
🔤 thi-ê-ma-i-da!
TMI quá đấy!
🟡 Trung cấp
레알?
🔤 rê-an?
Thật luôn?
🔴 Nâng cao
꿀잼이다!
🔤 kun-chem-i-ta!
Vui cực kỳ!
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập
🎓 Bạn nói được ngôn ngữ này? Dạy online và kiếm thêm thu nhập →