🟡 Trung cấp
Hi, welcome to the chandlery, can I help you find something?
🔤 Hai, guel-cầm tu đơ chần-đờ-lơ-ri, / ken ai hếp diu / phain xăm-thinh?
Chào, chào mừng đến cửa hàng vật tư hàng hải, / tôi có thể giúp bạn / tìm gì đó không?
🟡 Trung cấp
Yes, I'm looking for a new anchor chain.
🔤 Dét, / ai-m lú-king pho / ơ niu an-cơ chên.
Vâng, / tôi đang tìm / xích neo mới.
🟡 Trung cấp
Sure, how many meters do you need?
🔤 Shu-a, / hao me-ni mi-tơs / đu diu nít?
Được, / bạn cần / bao nhiêu mét?
🟡 Trung cấp
About fifty meters, ten millimeter galvanized.
🔤 Ơ-bao-t phíp-ti mi-tơs, / ten mi-li-mi-tơ / gal-vơ-nai-z-đờ.
Khoảng 50 mét, / mạ kẽm / 10mm.
🟡 Trung cấp
We have exactly that in stock, right this way.
🔤 Guy hev i-gzắc-tli đét / in xtok, / rai-t đis guêi.
Chúng tôi có đúng cái đó / trong kho, / lối này ạ.
🟡 Trung cấp
Perfect, I'll also need some new fenders.
🔤 Pơ-phéc-t, / ai-l ôn-xô nít / xăm niu phen-đơs.
Tuyệt, / tôi cũng cần / một số phao chắn va mới.
🟡 Trung cấp
Actually, do you carry spare shackles?
🔤 Ắc-chu-a-li, / đu diu ke-ri / xpe-a shac-cồls?
Mà này, / bạn có bán / móc khóa dự phòng không?
🟡 Trung cấp
Yes, over here in the hardware section.
🔤 Dét, / o-vơ hia / in đơ har-đ-guê-a xếc-sần.
Có, / ngay đây / trong khu ngũ kim.
🟡 Trung cấp
All good, no issues so far.
🔤 Ôn gút, / nô i-shu / xâu fa.
Mọi thứ ổn, / chưa có vấn đề gì / tính đến giờ.
🟡 Trung cấp
Checking now, all readings normal.
🔤 Chê-king nao, / ôn ri-đing / no-mồ.
Đang kiểm tra, / tất cả chỉ số / bình thường.