STAR LAB 🎓

📚 Marina People_Chandlery_41-60 · Marina People_Chandlery_41-60

· 20 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟡 Trung cấp
Will do.
🔤 Guyn đu.
Được rồi.
🟡 Trung cấp
How's the autopilot holding?
🔤 Hao-dz đi o-tô-pai-lợt / hôn-đinh?
Chế độ lái tự động / có ổn không?
🟡 Trung cấp
Holding course steadily.
🔤 Hôn-đinh co-xờ / xte-đi-li.
Giữ hướng đi / ổn định.
🟡 Trung cấp
Good. Let's log our position.
🔤 Gút. / Lét lóc / ao-ơ pờ-di-sần.
Tốt. / Hãy ghi lại / vị trí của chúng ta.
🟡 Trung cấp
Logging it now.
🔤 Ló-ghinh ít / nao.
Đang ghi lại / bây giờ.
🟡 Trung cấp
Thanks. Everything on deck secure?
🔤 Then-xờ. / Ép-ri-thing on đéc / xi-kiua?
Cảm ơn. / Mọi thứ trên boong / đã cố định chưa?
🟡 Trung cấp
Yes, all secure.
🔤 Dét, / ôn xi-kiua.
Rồi, / tất cả đã cố định.
🟡 Trung cấp
Good work. Let's take a short break.
🔤 Gút guấc. / Lét tếch / ơ so-rt brếch.
Làm tốt lắm. / Nghỉ một chút / một quãng ngắn.
🟡 Trung cấp
Sounds good, I could use one.
🔤 Xao-ndz gút, / ai qút diu-dz guân.
Được đấy, / tôi cũng đang cần.
🟡 Trung cấp
Alright, back to it in ten minutes.
🔤 Ôn-rai, / béc tu ít / in ten mi-nits.
Được rồi, / quay lại làm / sau 10 phút.
🟡 Trung cấp
Understood.
🔤 An-đơ-xtút.
Hiểu rồi.
🟡 Trung cấp
Perfect, that's exactly what I needed.
🔤 Pơ-phéc-t, / đét-x i-gzắc-tli / guát ai ni-đít.
Tuyệt, / đúng là / cái tôi cần.
🟡 Trung cấp
Do you also sell navigation charts?
🔤 Đu diu ôn-xô xen / na-vi-ghê-sần ca-rts?
Bạn cũng bán / hải đồ hàng hải không?
🟡 Trung cấp
Yes, we have a good selection over there.
🔤 Dét, / guy hev ơ gút xe-lếc-sần / o-vơ đe-a.
Có, / chúng tôi có nhiều lựa chọn tốt / ở đằng kia.
🟡 Trung cấp
Great, I need charts for the Portuguese coast.
🔤 Grêt, / ai nít ca-rts / pho đơ Pọt-tiu-giz cô-x-t.
Tốt, / tôi cần hải đồ / cho bờ biển Bồ Đào Nha.
🟡 Trung cấp
Let me pull those out for you.
🔤 Lét mi pun / đao-z ao-t / pho diu.
Để tôi lấy / ra / cho bạn.
🟡 Trung cấp
Thank you, these look very detailed.
🔤 Then-x diu, / đi-z lúc / ve-ri đi-tê-lđ.
Cảm ơn, / cái này trông / rất chi tiết.
🟡 Trung cấp
They're updated for this year.
🔤 Đe-a a-p-đê-ti-t / pho đis di-a.
Chúng đã được cập nhật / cho năm nay.
🟡 Trung cấp
That's reassuring, I'll take a set.
🔤 Đét-x ri-a-shu-rinh, / ai-l tê-k / ơ xét.
Vậy thì yên tâm, / tôi lấy / một bộ.
🟡 Trung cấp
Would you like anything else before checkout?
🔤 Guyd diu lai-k / e-ni-thinh e-lz / bi-pho chếch-ao-t?
Bạn có muốn / gì khác / trước khi thanh toán không?
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập