STAR LAB 🎓

📚 Marina Người dân_Phong tục_Nhập cư_01-20 · Marina People_Customs_Immigration_01-20

· 20 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟡 Trung cấp
Good morning, customs and immigration.
🔤 Gút mo-ninh, / cấ-x-tầm-x en i-mi-grê-sần.
Chào buổi sáng, / đây là hải quan và xuất nhập cảnh.
🟡 Trung cấp
Good morning, we've just arrived from Spain.
🔤 Gút mo-ninh, / guyv giấc ơ-rai-vđ / phờ-rôm Spên.
Chào buổi sáng, / chúng tôi vừa mới đến / từ Tây Ban Nha.
🟡 Trung cấp
Please have your passports and boat papers ready.
🔤 Pli-dz hev / dio pas-po-r-x / en bôt pê-po-x / re-đi.
Xin chuẩn bị sẵn / hộ chiếu / và giấy tờ tàu.
🟡 Trung cấp
Here are our passports and the registration certificate.
🔤 Hia a / ao-ơ pas-po-r-x / en đơ re-gis-trê-sần xơ-ti-fi-ket.
Đây là / hộ chiếu của chúng tôi / và giấy đăng ký tàu.
🟡 Trung cấp
How many crew members are on board?
🔤 Hao me-ni cru mem-bơs / a on bo-rđ?
Có / bao nhiêu thủy thủ đoàn / trên tàu?
🟡 Trung cấp
Four crew members in total.
🔤 Pho cru mem-bơs / in tô-tồl.
Bốn thủy thủ đoàn / tổng cộng.
🟡 Trung cấp
Do you have anything to declare?
🔤 Đu diu hev / e-ni-thinh / tu đi-cli-a?
Bạn có / gì cần / khai báo không?
🟡 Trung cấp
No, nothing to declare.
🔤 Nô, / na-thinh tu đi-cli-a.
Không, / không có gì cần khai báo.
🟡 Trung cấp
Any firearms, alcohol, or agricultural products?
🔤 E-ni phai-a-ạm-z, / an-cô-hol, / o-r a-gri-can-chơ-rồl prô-đắc-ts?
Có súng, / rượu, / hoặc sản phẩm nông nghiệp không?
🟡 Trung cấp
No firearms, we have some wine for personal use.
🔤 Nô phai-a-ạm-z, / guy hev xăm guain / pho po-sơ-nồl diu-x.
Không có súng, / chúng tôi có ít rượu vang / dùng cá nhân.
🟡 Trung cấp
That's fine, within the allowed limit.
🔤 Đét-x phain, / guy-thin / đi ơ-lao-đờ li-mit.
Vậy thì được, / trong / mức cho phép.
🟡 Trung cấp
How long do you plan to stay in this country?
🔤 Hao long / đu diu plen tu xtây / in đis căn-tri?
Bạn dự định / ở lại bao lâu / tại đất nước này?
🟡 Trung cấp
About two weeks, then we'll head south.
🔤 Ơ-bao-t tu guyk-x, / đen guyl / hết sao-th.
Khoảng hai tuần, / sau đó chúng tôi sẽ / đi về hướng nam.
🟡 Trung cấp
I'll need to stamp your passports.
🔤 Ai-l nít tu / xtem-p / dio pas-po-r-x.
Tôi cần / đóng dấu / hộ chiếu của bạn.
🟡 Trung cấp
Of course, take your time.
🔤 Ọp co-r-x, / tê-k dio tam.
Tất nhiên, / cứ từ từ.
🟡 Trung cấp
How's everything looking up there?
🔤 Hao-dz ép-ri-thing / lúc-king áp đe?
Trên đó / thế nào rồi?
🟡 Trung cấp
All good, no issues so far.
🔤 Ôn gút, / nô i-shu / xâu fa.
Mọi thứ ổn, / chưa có vấn đề gì / tính đến giờ.
🟡 Trung cấp
Check the instruments, please.
🔤 Chếch đi in-xtru-mần, / pli-dz.
Kiểm tra thiết bị đo, / làm ơn.
🟡 Trung cấp
Checking now, all readings normal.
🔤 Chê-king nao, / ôn ri-đing / no-mồ.
Đang kiểm tra, / tất cả chỉ số / bình thường.
🟡 Trung cấp
What's our speed over ground?
🔤 Guát-xơ ao-ơ xpit / ô-vơ gờ-rao-nd?
Tốc độ đối đất / của chúng ta là bao nhiêu?
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập