🟡 Trung cấp
Good morning, customs and immigration.
🔤 Gút mo-ninh, / cấ-x-tầm-x en i-mi-grê-sần.
Chào buổi sáng, / đây là hải quan và xuất nhập cảnh.
🟡 Trung cấp
Good morning, we've just arrived from Spain.
🔤 Gút mo-ninh, / guyv giấc ơ-rai-vđ / phờ-rôm Spên.
Chào buổi sáng, / chúng tôi vừa mới đến / từ Tây Ban Nha.
🟡 Trung cấp
Any firearms, alcohol, or agricultural products?
🔤 E-ni phai-a-ạm-z, / an-cô-hol, / o-r a-gri-can-chơ-rồl prô-đắc-ts?
Có súng, / rượu, / hoặc sản phẩm nông nghiệp không?
🟡 Trung cấp
No firearms, we have some wine for personal use.
🔤 Nô phai-a-ạm-z, / guy hev xăm guain / pho po-sơ-nồl diu-x.
Không có súng, / chúng tôi có ít rượu vang / dùng cá nhân.
🟡 Trung cấp
That's fine, within the allowed limit.
🔤 Đét-x phain, / guy-thin / đi ơ-lao-đờ li-mit.
Vậy thì được, / trong / mức cho phép.
🟡 Trung cấp
About two weeks, then we'll head south.
🔤 Ơ-bao-t tu guyk-x, / đen guyl / hết sao-th.
Khoảng hai tuần, / sau đó chúng tôi sẽ / đi về hướng nam.
🟡 Trung cấp
All good, no issues so far.
🔤 Ôn gút, / nô i-shu / xâu fa.
Mọi thứ ổn, / chưa có vấn đề gì / tính đến giờ.
🟡 Trung cấp
Checking now, all readings normal.
🔤 Chê-king nao, / ôn ri-đing / no-mồ.
Đang kiểm tra, / tất cả chỉ số / bình thường.