STAR LAB 🎓

📚 Marina Nhân dân_Phong tục_Nhập cư_61-80 · Marina People_Customs_Immigration_61-80

· 20 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟡 Trung cấp
What is your next port of call?
🔤 Guát is / dio next po-rt / op côl?
Cảng ghé tiếp theo / của bạn là gì?
🟡 Trung cấp
How's the weather looking ahead?
🔤 Hao-dz đơ guê-đờ / lúc-king ơ-hét?
Thời tiết / sắp tới thế nào?
🟡 Trung cấp
Still clear, no changes expected.
🔤 Xtin cli-a, / no chen-gít ex-péc-tít.
Vẫn quang đãng, / không thay đổi gì đáng kể.
🟡 Trung cấp
Good. Check the fuel level.
🔤 Gút. / Chếch đơ fiu-ồn le-vồl.
Tốt. / Kiểm tra mức nhiên liệu.
🟡 Trung cấp
Fuel level is fine.
🔤 Fiu-ồn le-vồl / ít phai.
Mức nhiên liệu / vẫn ổn.
🟡 Trung cấp
Thanks. How's the battery charge?
🔤 Then-xờ. / Hao-dz đơ bét-tơ-ri cha-giơ?
Cảm ơn. / Pin sạc thế nào rồi?
🟡 Trung cấp
Batteries are charging well.
🔤 Bét-tơ-riz a / cha-ginh guel.
Pin đang / sạc tốt.
🟡 Trung cấp
Good. Let's check our course again.
🔤 Gút. / Lét chếch / ao-ơ co-xờ ơ-ghên.
Tốt. / Kiểm tra lại / hướng đi của chúng ta.
🟡 Trung cấp
Course looks correct.
🔤 Co-xờ / lúc-xờ co-rếch.
Hướng đi / có vẻ đúng.
🟡 Trung cấp
Good. Anything unusual to report?
🔤 Gút. / E-ni-thing ăn-diu-giuồl / tu ri-po-rt?
Tốt. / Có gì bất thường / cần báo cáo không?
🟡 Trung cấp
Nothing unusual, all quiet.
🔤 Nă-thing ăn-diu-giuồl, / ôn qua-i-ệt.
Không có gì bất thường, / mọi thứ yên tĩnh.
🟡 Trung cấp
Good, let's continue as planned.
🔤 Gút, / lét cần-ti-niu / ez plen-đờ.
Tốt, / hãy tiếp tục / theo kế hoạch.
🟡 Trung cấp
Roger that.
🔤 Rô-giơ đát.
Rõ rồi.
🟡 Trung cấp
How are you holding up?
🔤 Hao a diu / hôn-đinh áp?
Bạn / vẫn ổn chứ?
🟡 Trung cấp
Doing fine, feeling good.
🔤 Đu-inh phai, / phi-linh gút.
Vẫn ổn, / cảm thấy khỏe.
🟡 Trung cấp
Great. Let's switch watch in an hour.
🔤 Grết. / Lét quit goát / in ăn ao-ơ.
Tốt. / Đổi ca trực / sau một tiếng nữa.
🟡 Trung cấp
Sounds good.
🔤 Xao-ndz gút.
Nghe hay đấy.
🟡 Trung cấp
Thanks. Keep monitoring the horizon.
🔤 Then-xờ. / Kíp mo-ni-tơ-rinh / đơ hơ-rai-zần.
Cảm ơn. / Tiếp tục quan sát / đường chân trời.
🟡 Trung cấp
Will do.
🔤 Guyn đu.
Được rồi.
🟡 Trung cấp
Good. Check the sail trim once more.
🔤 Gút. / Chếch đơ xêu trim / guân-xờ mo-rờ.
Tốt. / Kiểm tra lại độ căng buồm / một lần nữa.
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập