STAR LAB 🎓
📚 Bảng Chữ Cái Phiên Âm · Phonetic Alphabet
· 26 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟢 Sơ cấp
A - alfa
🔤 A / - / ren-fah
A / - / alf-a
🟢 Sơ cấp
B - bravo
🔤 B / - / bra-vô
B / - / bra-vô
🟢 Sơ cấp
C - charlie
🔤 C / - / chah-lê
C / - / chár-li
🟢 Sơ cấp
D - delta
🔤 D / - / den-tah
D / - / đen-ta
🟢 Sơ cấp
E - echo
🔤 E / - / éc-kô
E / - / éc-o
🟢 Sơ cấp
F - foxtrot
🔤 F / - / fóc-tơ-rốt
F / - / fóc-tơt
🟢 Sơ cấp
G - golf
🔤 G / - / gôn
G / - / gôn
🟢 Sơ cấp
H - hotel
🔤 H / - / hô-tén
H / - / hô-ten
🟢 Sơ cấp
I - india
🔤 I / - / ín-đi-a
I / - / ín-đia
🟢 Sơ cấp
J - juliett
🔤 J / - / dju-li-étt
J / - / ju-li-et
🟢 Sơ cấp
K - kilo
🔤 K / - / ki-lô
K / - / ki-lo
🟢 Sơ cấp
L - lima
🔤 L / - / li-ma
L / - / li-ma
🟢 Sơ cấp
M - mike
🔤 em / - mai-k
M / - mike
🟢 Sơ cấp
N - november
🔤 en / - no-vem-bơ
N / - novembre
🟢 Sơ cấp
O - oscar
🔤 ô / - os-ca
O / - oscar
🟢 Sơ cấp
P - Papa
🔤 Pi - Pê-pa
P - Papa (hoặc P - Cha)
🟢 Sơ cấp
Q - Quebec
🔤 Kiu - Cuê-béc
Q -魁北克 아, 죄송합니다. 베트남어로 다시 번역하겠습니다. Q - Quebec
🟢 Sơ cấp
R - Romeo.
🔤 Ạ - Rô-mê-ô.
R - Romeo.
🟢 Sơ cấp
S - Sierra.
🔤 ét - xi-ê-ra.
S - Si-e-ra.
🟢 Sơ cấp
T - Tango.
🔤 Ti - Tăng-gô.
T - Tango.
🟢 Sơ cấp
U - Uniform.
🔤 Yiu - Iu-ni-phờm.
U - Đồng phục.
🟢 Sơ cấp
V - Victor.
🔤 Vi - Víc-tơ.
V - Victor.
🟢 Sơ cấp
W - Whiskey.
🔤 Đấp-eo - Ouiski.
W - Rượu whiskey.
🟢 Sơ cấp
X - X-ray.
🔤 Ích - Ích-rê.
X - Tia X.
🟢 Sơ cấp
Y - Yankee.
🔤 Y - Iăng-kí.
Y - Yankee (người Mỹ).
🟢 Sơ cấp
Z - Zulu.
🔤 Zê - Zu-lu.
Z - Zulu.
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab
Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập
📚 Cách học nhanh hơn — hướng dẫn học
🎓 Bạn nói được ngôn ngữ này? Dạy online và kiếm thêm thu nhập →