STAR LAB 🎓

📚 Tiếng Anh Thuyền Buồm: Chuẩn Bị Khởi Hành 1 — Ngày 01 · Sailing English: Departure Prep 1 — Day 01

· 20 câu
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
🟡 Trung cấp
Let's get ready to cast off.
🔤 Lét gét re-đi / tu cát ốp.
Chuẩn bị / tháo dây rời bến.
🟡 Trung cấp
Roger, checking all lines now.
🔤 Ro-giơ, / chê-king ôn lains / nao.
Rõ rồi, / đang kiểm tra tất cả dây / bây giờ.
🟡 Trung cấp
Prepare to get underway.
🔤 Pri-pe / tu gét ăn-đơ-guê.
Chuẩn bị / khởi hành.
🟡 Trung cấp
Engine is running, ready when you are.
🔤 En-jin dz ra-ninh, / re-đi / guen diu a.
Máy đang chạy, / sẵn sàng / bất cứ khi nào bạn muốn.
🟡 Trung cấp
Check the bilge before we leave.
🔤 Chếch đơ binh / bi-pho guy li.
Kiểm tra hầm la canh / trước khi khởi hành.
🟡 Trung cấp
Checking the bilge now.
🔤 Chê-king đơ binh / nao.
Đang kiểm tra hầm la canh / bây giờ.
🟡 Trung cấp
How does it look?
🔤 Hao đăs ít lúc?
Trông thế nào?
🟡 Trung cấp
Bilge is dry, all clear.
🔤 Binh dz đrai, / ôn kli-a.
Hầm la canh khô ráo, / mọi thứ ổn.
🟡 Trung cấp
Good, fenders up once we're clear of the dock.
🔤 Gút, / fen-đơs áp / guơn guia kli-a / óp đơ đóc.
Tốt, / kéo phao chắn lên / khi chúng ta rời / bến tàu.
🟡 Trung cấp
Understood, fenders up after departure.
🔤 An-đơ-xtút, / fen-đơs áp / áp-tơ đi-pa-chơ.
Hiểu rồi, / phao chắn sẽ được kéo lên / sau khi khởi hành.
🟡 Trung cấp
Cast off the bow line.
🔤 Cát ốp / đơ bao lain.
Tháo / dây mũi tàu.
🟡 Trung cấp
Bow line cast off.
🔤 Bao lain / cát ốp.
Dây mũi tàu / đã tháo.
🟡 Trung cấp
Cast off the stern line.
🔤 Cát ốp / đơ xtơn lain.
Tháo / dây lái tàu.
🟡 Trung cấp
Stern line cast off.
🔤 Xtơn lain / cát ốp.
Dây lái tàu / đã tháo.
🟡 Trung cấp
Cast off the spring line.
🔤 Cát ốp / đơ xpring lain.
Tháo / dây chéo.
🟡 Trung cấp
How's everything looking up there?
🔤 Hao-dz ép-ri-thing / lúc-king áp đe?
Trên đó / thế nào rồi?
🟡 Trung cấp
All good, no issues so far.
🔤 Ôn gút, / nô i-shu / xâu fa.
Mọi thứ ổn, / chưa có vấn đề gì / tính đến giờ.
🟡 Trung cấp
Check the instruments, please.
🔤 Chếch đi in-xtru-mần, / pli-dz.
Kiểm tra thiết bị đo, / làm ơn.
🟡 Trung cấp
Checking now, all readings normal.
🔤 Chê-king nao, / ôn ri-đing / no-mồ.
Đang kiểm tra, / tất cả chỉ số / bình thường.
🟡 Trung cấp
What's our speed over ground?
🔤 Guát-xơ ao-ơ xpit / ô-vơ gờ-rao-nd?
Tốc độ đối đất / của chúng ta là bao nhiêu?
Học tất cả câu (dùng thử miễn phí) →
Star Lab Tiếp tục ngay trên Star Lab — không cần đăng nhập