🟡 Trung cấp
Do you come here often? (come, stop by, drop by, swing by, come around)
🔤 đu diu kăm hia o-phừn (kăm, xtóp bai, đróp bai, xuynh bai, kăm ơ-rao)
Bạn có hay đến đây không? (đến, ghé qua, tạt qua, rẽ qua, hay đến)
🟡 Trung cấp
This is my first time. (This is my first time, I'm here for the first time)
🔤 đít is mai phơt taim (đít is mai phơt taim, aim hia pho đơ phơt taim)
Đây là lần đầu của mình. (Đây là lần đầu của mình, Mình đến đây lần đầu)
🟡 Trung cấp
Is this book good? (Is this book good, Would you recommend this book)
🔤 is đít búc gút (is đít búc gút, vút diu re-cô-men đít búc)
Cuốn sách này hay không? (Cuốn sách này hay không, Bạn có giới thiệu cuốn sách này không)
🟡 Trung cấp
This place has a nice vibe. (has, gives off)
🔤 đít pleis has ơ nais vaib (has, ghíp-s óp)
Chỗ này không khí dễ chịu thật. (có không khí, toát ra không khí)
🟡 Trung cấp
How'd you find this place? (find, discover, come across, stumble upon)
🔤 hao-đ diu phaind đít pleis (phaind, đít-xcơ-vơ, kăm ơ-crót, xtăm-bồ ơ-pon)
Sao bạn tìm ra chỗ này vậy? (tìm ra, khám phá, tình cờ gặp, vô tình phát hiện)
🟡 Trung cấp
Is this seat taken? (Is this seat taken, Mind if I sit here)
🔤 is đít sít tê-cừn (is đít sít tê-cừn, maind íp ai sít hia)
Ghế này có ai ngồi chưa? (Ghế này có ai ngồi chưa, Mình ngồi đây được không)
🟡 Trung cấp
Are you into movies? (Are you into movies, Do you like movies)
🔤 a diu in-tu mu-vịs (a diu in-tu mu-vịs, đu diu laik mu-vịs)
Bạn có mê phim không? (Bạn có mê phim không, Bạn có thích phim không)
🟡 Trung cấp
Are you into music? (Are you into music, Do you like music)
🔤 a diu in-tu miu-síc (a diu in-tu miu-síc, đu diu laik miu-síc)
Bạn có mê âm nhạc không? (Bạn có mê âm nhạc không, Bạn có thích âm nhạc không)
🟡 Trung cấp
Are you into hiking? (Are you into hiking, Do you like hiking)
🔤 a diu in-tu hai-kinh (a diu in-tu hai-kinh, đu diu laik hai-kinh)
Bạn có mê leo núi không? (Bạn có mê leo núi không, Bạn có thích leo núi không)
🟡 Trung cấp
I like coffee too! (like, love, am into, am a fan of)
🔤 ai laik cô-phi tu (laik, lăp, em in-tu, em ơ phen óp)
Mình cũng thích cà phê! (thích, yêu, mê, là fan của)
🟡 Trung cấp
I love your bag. (love, like, adore, am obsessed with)
🔤 ai lăp do béc (lăp, laik, ơ-đo, em óp-xét uýt)
Mình thích cái túi của bạn quá. (rất thích, thích, mê mẩn, phát cuồng vì)
🟡 Trung cấp
Where'd you get it? (get, pick up, grab, find)
🔤 que-đ diu ghét ít (ghét, pích ắp, gráp, phaind)
Bạn mua nó ở đâu vậy? (mua, sắm, chộp được, tìm được)
🟡 Trung cấp
What's this movie about? (What's this movie about, Can you tell me what this movie is about)
🔤 oát-s đít mu-vi ơ-bao (oát-s đít mu-vi ơ-bao, ken diu teo mi oát đít mu-vi is ơ-bao)
Bộ phim này nói về gì vậy? (Bộ phim này nói về gì vậy, Bạn có thể cho mình biết phim này nói về gì không)
🟡 Trung cấp
How did you end up here? (end up, wind up, show up, turn up)
🔤 hao đít diu en ắp hia (en ắp, oaind ắp, sâu ắp, tơn ắp)
Sao bạn lại đến được đây vậy? (rốt cuộc đến, trôi dạt đến, xuất hiện, bất ngờ xuất hiện)
🟡 Trung cấp
Did you come with friends? (come, show up, arrive, tag along)
🔤 đít diu kăm uýt phren-s (kăm, sâu ắp, ơ-raiv, tác ơ-loong)
Bạn đi cùng bạn bè à? (đến, xuất hiện, tới nơi, đi theo)
🟡 Trung cấp
Do you go to concerts often? (go, attend, check out, take part in)
🔤 đu diu gâu tu con-sợt o-phừn (gâu, ơ-ten, chéc ao, têik pát in)
Bạn có hay đi xem hòa nhạc không? (đi, tham dự, đi xem, tham gia)
🟡 Trung cấp
What brought you to this event? (brought, dragged)
🔤 oát brót diu tu đít i-ven (brót, đrác-đ)
Điều gì đưa bạn đến sự kiện này? (đưa đến, kéo đến)
🟡 Trung cấp
Have you met people at this party? (met, run into, bumped into, gotten to know)
🔤 hev diu mét pi-pồ át đít pa-ti (mét, răn in-tu, băm-t in-tu, gót-từn tu nâu)
Bạn đã làm quen với ai ở bữa tiệc này chưa? (gặp, tình cờ gặp, chạm mặt, làm quen)
🟡 Trung cấp
How long have you been in Korea? (been in, lived in)
🔤 hao loong hev diu bin in cô-ri-a (bin in, li-vờd in)
Bạn ở Hàn Quốc bao lâu rồi? (ở, sống ở)
🟡 Trung cấp
How are you liking Seoul? (liking, enjoying, taking to)
🔤 hao a diu lai-kinh sơ-un (lai-kinh, en-doi-inh, tê-kinh tu)
Bạn thấy Seoul thế nào? (thấy thích, tận hưởng, dần thích)
🟡 Trung cấp
What brought you to Korea? (brought you to, made you move to, made you relocate to)
🔤 oát brót diu tu cô-ri-a (brót diu tu, mêid diu mu-v tu, mêid diu ri-lô-kêit tu)
Điều gì đưa bạn đến Hàn Quốc? (đưa bạn đến, khiến bạn chuyển đến, khiến bạn định cư ở)
🟡 Trung cấp
Are you traveling or living in Korea? (traveling, living)
🔤 a diu tra-vơ-linh o li-vinh in cô-ri-a (tra-vơ-linh, li-vinh)
Bạn đang du lịch hay sống ở Hàn Quốc? (du lịch, sinh sống)
🟡 Trung cấp
How's your trip going? (going, working out, panning out, turning out)
🔤 hao-s do tríp gâu-inh (gâu-inh, uơ-kinh ao, pe-ninh ao, tơ-ninh ao)
Chuyến đi của bạn thế nào rồi? (diễn ra, suôn sẻ, tiến triển, diễn tiến)
🟡 Trung cấp
What was your trip to Busan like? (What was your trip to Busan like, How was your trip to Busan)
🔤 oát vos do tríp tu bu-san laik (oát vos do tríp tu bu-san laik, hao vos do tríp tu bu-san)
Chuyến đi Busan của bạn thế nào? (Chuyến đi Busan của bạn ra sao, Chuyến đi Busan của bạn thế nào)
🟡 Trung cấp
How long have you been learning Korean? (learning, keeping up with, sticking with)
🔤 hao loong hev diu bin lơ-ninh cô-ri-ừn (lơ-ninh, ki-pinh ắp uýt, xti-kinh uýt)
Bạn học tiếng Hàn bao lâu rồi? (học, kiên trì theo, gắn bó với)
🟡 Trung cấp
What do you usually do on weekends? (do, get up to)
🔤 oát đu diu diu-du-ơ-li đu on uých-en-s (đu, ghét ắp tu)
Cuối tuần bạn thường làm gì? (làm, làm gì cho vui)
🟡 Trung cấp
What stands out to you about Korea? (stands out, sticks out, pops out)
🔤 oát xten-s ao tu diu ơ-bao cô-ri-a (xten-s ao, xtích-s ao, póp-s ao)
Điều gì ở Hàn Quốc gây ấn tượng nhất với bạn? (nổi bật, đập vào mắt, hiện rõ)
🟡 Trung cấp
It's really hot today. (hot, warm, boiling)
🔤 ít-s ri-ơ-li hót tu-đây (hót, uom, boi-linh)
Hôm nay nóng thật đấy. (nóng, ấm, nóng như đổ lửa)
🟡 Trung cấp
It's freezing outside. (freezing, cold, icy)
🔤 ít-s phri-dinh ao-said (phri-dinh, câu-đ, ai-xi)
Ngoài trời lạnh cóng. (lạnh cóng, lạnh, lạnh như băng)
🟡 Trung cấp
Nice weather today, isn't it? (Nice weather today, Beautiful day)
🔤 nais oe-đơ tu-đây i-dừn ít (nais oe-đơ tu-đây, biu-ti-phồ đây)
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ? (Hôm nay thời tiết đẹp, Ngày thật đẹp)
🟡 Trung cấp
Looks like it's going to rain. (going to rain, might rain, could rain, seems like rain)
🔤 lúc-s laik ít-s gâu-inh tu rêin (gâu-inh tu rêin, mait rêin, cút rêin, xim-s laik rêin)
Có vẻ trời sắp mưa. (sắp mưa, có thể mưa, có khi mưa, trông như sắp mưa)
🟡 Trung cấp
I love this season. (love, like, enjoy, am a fan of)
🔤 ai lăp đít si-dừn (lăp, laik, en-doi, em ơ phen óp)
Mình yêu mùa này lắm. (yêu, thích, tận hưởng, là fan của)
🟡 Trung cấp
Have you tried this restaurant before? (tried, been to, checked out, visited)
🔤 hev diu traid đít res-tô-rừn bi-pho (traid, bin tu, chéc-t ao, vi-si-tịt)
Bạn từng thử nhà hàng này chưa? (thử, từng đến, ghé xem, ghé thăm)
🟡 Trung cấp
This food is amazing. (amazing, delicious, incredible, so good)
🔤 đít phút is ơ-mây-dinh (ơ-mây-dinh, đi-li-sợt, in-cre-đi-bồ, sâu gút)
Món này ngon tuyệt. (tuyệt vời, ngon, ngon khó tin, quá ngon)
🟡 Trung cấp
Do you like spicy food? (like, enjoy, love)
🔤 đu diu laik xpai-xi phút (laik, en-doi, lăp)
Bạn có thích đồ cay không? (thích, khoái, mê)
🟡 Trung cấp
What do you usually order here? (order, get, pick, go for)
🔤 oát đu diu diu-du-ơ-li o-đơ hia (o-đơ, ghét, pích, gâu pho)
Ở đây bạn thường gọi món gì? (gọi, lấy, chọn, quyết định chọn)
🟡 Trung cấp
Have you had Korean BBQ before? (had, tried, tasted, experienced)
🔤 hev diu hét cô-ri-ừn ba-bi-kiu bi-pho (hét, traid, têis-tịt, íc-xpi-ri-ừn-st)
Bạn ăn thịt nướng Hàn Quốc bao giờ chưa? (ăn, thử, nếm, trải nghiệm)
🟡 Trung cấp
What do you do for work? (do for work, do for a living, work as)
🔤 oát đu diu đu pho uơk (đu pho uơk, đu pho ơ li-vinh, uơk es)
Bạn làm nghề gì? (làm công việc gì, làm gì để sống, làm nghề)
🟡 Trung cấp
Do you enjoy your job? (enjoy, like, love)
🔤 đu diu en-doi do dóp (en-doi, laik, lăp)
Bạn có thích công việc của mình không? (thấy vui với, thích, yêu)
🟡 Trung cấp
How long have you worked there? (worked, been working, stayed, been at)
🔤 hao loong hev diu uơk-t đe (uơk-t, bin uơ-kinh, xtêid, bin át)
Bạn làm ở đó bao lâu rồi? (làm việc, làm liên tục, gắn bó, ở lại)
🟡 Trung cấp
What's your job like? (What's your job like, What do you do day to day)
🔤 oát-s do dóp laik (oát-s do dóp laik, oát đu diu đu đây tu đây)
Công việc của bạn như thế nào? (Công việc của bạn như thế nào, Hằng ngày bạn làm những gì)
🟡 Trung cấp
Are you working or studying here? (working, studying)
🔤 a diu uơ-kinh o xta-đi-inh hia (uơ-kinh, xta-đi-inh)
Bạn đang làm việc hay đi học ở đây? (làm việc, đi học)
🟡 Trung cấp
Do you play any sports? (play, do, practice, get into)
🔤 đu diu plây e-ni xpót-s (plây, đu, prác-tít, ghét in-tu)
Bạn có chơi môn thể thao nào không? (chơi, tập, luyện tập, bắt đầu chơi)
🟡 Trung cấp
What do you do in your free time? (do in your free time, do for fun, get up to)
🔤 oát đu diu đu in do phri taim (đu in do phri taim, đu pho phăn, ghét ắp tu)
Thời gian rảnh bạn làm gì? (làm lúc rảnh, làm cho vui, làm gì đó)
🟡 Trung cấp
Do you like reading? (like, enjoy, love)
🔤 đu diu laik ri-đinh (laik, en-doi, lăp)
Bạn có thích đọc sách không? (thích, khoái, mê)
🟡 Trung cấp
Have you been to any concerts lately? (been to, gone to, checked out, attended)
🔤 hev diu bin tu e-ni con-sợt lêit-li (bin tu, gon tu, chéc-t ao, ơ-ten-địt)
Gần đây bạn có đi xem hòa nhạc nào không? (từng đến, đã đi, đi xem, tham dự)
🟡 Trung cấp
Do you follow any sports teams? (follow, support, root for, cheer for)
🔤 đu diu pho-lâu e-ni xpót-s tim-s (pho-lâu, sơ-pót, rút pho, chia pho)
Bạn có theo dõi đội thể thao nào không? (theo dõi, ủng hộ, cổ vũ, hò reo cho)
🟡 Trung cấp
Do you use Instagram? (use, have, check)
🔤 đu diu diu-s in-xta-gram (diu-s, hev, chéc)
Bạn có dùng Instagram không? (dùng, có, hay xem)
🟡 Trung cấp
What apps do you use most? (use, rely on, open)
🔤 oát áp-s đu diu diu-s mâu-st (diu-s, ri-lai on, âu-pừn)
Bạn dùng ứng dụng nào nhiều nhất? (dùng, dựa vào, mở)
🟡 Trung cấp
Have you seen this app before? (seen, tried, used, heard of)
🔤 hev diu sin đít áp bi-pho (sin, traid, diu-st, hơt óp)
Bạn từng thấy ứng dụng này chưa? (thấy, thử, dùng, nghe nói đến)
🟡 Trung cấp
Do you take a lot of photos? (take, love taking, enjoy taking)
🔤 đu diu têik ơ lót óp phô-tô-s (têik, lăp tê-kinh, en-doi tê-kinh)
Bạn có hay chụp ảnh không? (chụp, thích chụp, khoái chụp)
🟡 Trung cấp
Have you seen this movie? (seen, watched, checked out)
🔤 hev diu sin đít mu-vi (sin, oát-cht, chéc-t ao)
Bạn xem phim này chưa? (xem, coi, thưởng thức)
🟡 Trung cấp
What kind of movies do you like? (like, enjoy, prefer)
🔤 oát kaind óp mu-vịs đu diu laik (laik, en-doi, pri-phơ)
Bạn thích thể loại phim nào? (thích, khoái, chuộng)
🟡 Trung cấp
Do you watch K-dramas? (watch, follow, enjoy)
🔤 đu diu oát-ch cây-đra-ma-s (oát-ch, pho-lâu, en-doi)
Bạn có xem phim Hàn không? (xem, theo dõi, khoái xem)
🟡 Trung cấp
What's your favorite movie? (What's your favorite movie, What's your top pick, What's your go-to movie)
🔤 oát-s do phây-vơ-rít mu-vi (oát-s do phây-vơ-rít mu-vi, oát-s do tóp pích, oát-s do gâu-tu mu-vi)
Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (Bộ phim yêu thích của bạn là gì, Lựa chọn hàng đầu của bạn là gì, Bộ phim ruột của bạn là gì)
🟡 Trung cấp
Have you watched anything good lately? (watched, seen, checked out)
🔤 hev diu oát-cht e-ni-thinh gút lêit-li (oát-cht, sin, chéc-t ao)
Gần đây bạn có xem gì hay không? (xem, coi, thưởng thức)
🟡 Trung cấp
What kind of music do you listen to? (listen to, enjoy, prefer)
🔤 oát kaind óp miu-síc đu diu li-sừn tu (li-sừn tu, en-doi, pri-phơ)
Bạn nghe thể loại nhạc nào? (nghe, thưởng thức, chuộng)
🟡 Trung cấp
Do you go to concerts often? (go, attend, check out, hit up)
🔤 đu diu gâu tu con-sợt o-phừn (gâu, ơ-ten, chéc ao, hít ắp)
Bạn có hay đi xem hòa nhạc không? (đi, tham dự, đi xem, ghé đến)
🟡 Trung cấp
Who's your favorite artist? (artist, singer, top pick)
🔤 hu-s do phây-vơ-rít a-tít-st (a-tít-st, sing-ơ, tóp pích)
Nghệ sĩ yêu thích của bạn là ai? (nghệ sĩ, ca sĩ, lựa chọn hàng đầu)
🟡 Trung cấp
Do you play any instruments? (play, practice)
🔤 đu diu plây e-ni in-xtru-mừn-s (plây, prác-tít)
Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (chơi, luyện tập)
🟡 Trung cấp
Have you heard this song before? (heard, listened to, come across)
🔤 hev diu hơt đít soong bi-pho (hơt, li-sừn-đ tu, kăm ơ-crót)
Bạn từng nghe bài này chưa? (nghe, nghe qua, tình cờ nghe)
🟡 Trung cấp
Have you traveled a lot? (traveled, traveled around, been around)
🔤 hev diu tra-vơ-đ ơ lót (tra-vơ-đ, tra-vơ-đ ơ-rao, bin ơ-rao)
Bạn đi du lịch nhiều chưa? (du lịch, đi khắp nơi, đi đây đi đó)
🟡 Trung cấp
Where's your favorite place you've been? (Where's your favorite place you've been, Where's your top pick, What's the best spot you've been to)
🔤 que-s do phây-vơ-rít pleis diu-v bin (que-s do phây-vơ-rít pleis diu-v bin, que-s do tóp pích, oát-s đơ bét xpót diu-v bin tu)
Nơi bạn thích nhất từng đến là đâu? (Nơi bạn thích nhất từng đến là đâu, Lựa chọn hàng đầu của bạn là đâu, Chỗ tuyệt nhất bạn từng đến là đâu)
🟡 Trung cấp
Do you like traveling alone? (like, enjoy, prefer)
🔤 đu diu laik tra-vơ-linh ơ-lâun (laik, en-doi, pri-phơ)
Bạn có thích đi du lịch một mình không? (thích, khoái, chuộng)
🟡 Trung cấp
What's next on your travel list? (What's next on your travel list, Where are you planning to visit next, Where do you want to go next)
🔤 oát-s néc-st on do tra-vồ lít-st (oát-s néc-st on do tra-vồ lít-st, que a diu ple-ninh tu vi-sít néc-st, que đu diu oănt tu gâu néc-st)
Điểm đến tiếp theo trong danh sách của bạn là gì? (Điểm tiếp theo trong danh sách du lịch của bạn là gì, Bạn định ghé thăm đâu tiếp theo, Bạn muốn đi đâu tiếp theo)
🟡 Trung cấp
Have you been to Jeju Island? (been to, visited, gone to, checked out)
🔤 hev diu bin tu chê-du ai-lừn (bin tu, vi-si-tịt, gon tu, chéc-t ao)
Bạn đã đến đảo Jeju chưa? (từng đến, ghé thăm, đã đi, ghé xem)
🟡 Trung cấp
That sounds fun! (sounds, seems, looks)
🔤 đát saonds phăn (saonds, xim-s, lúc-s)
Nghe vui đấy! (nghe, có vẻ, trông)
🟡 Trung cấp
That's so interesting. (interesting, cool, fascinating, neat)
🔤 đát-s sâu in-tơ-res-tinh (in-tơ-res-tinh, cun, phe-xi-nây-tinh, nít)
Thú vị thật đấy. (thú vị, hay, cuốn hút, tuyệt)
🟡 Trung cấp
I totally get that. (get, understand, feel)
🔤 ai tâu-tơ-li ghét đát (ghét, ăn-đơ-xten, phin)
Mình hoàn toàn hiểu điều đó. (hiểu, thấu hiểu, đồng cảm)
🟡 Trung cấp
That makes sense. (makes sense, adds up, checks out)
🔤 đát mêic-s sen-s (mêic-s sen-s, át-s ắp, chéc-s ao)
Điều đó hợp lý đấy. (hợp lý, khớp, thuyết phục)
🟡 Trung cấp
No kidding! (No kidding, Really, Seriously)
🔤 nâu ki-đinh (nâu ki-đinh, ri-ơ-li, si-ri-ợt-li)
Thật á! (Thật á, Thật không, Nghiêm túc chứ)
🟡 Trung cấp
Should we grab coffee sometime? (grab, get, have)
🔤 sút uy gráp cô-phi săm-taim (gráp, ghét, hev)
Khi nào mình đi cà phê nhé? (làm một ly, mua, uống)
🟡 Trung cấp
Want to hang out again? (hang out, meet up, get together)
🔤 oănt tu heng ao ơ-ghen (heng ao, mít ắp, ghét tu-ghe-đơ)
Muốn đi chơi nữa không? (đi chơi, gặp nhau, tụ tập)
🟡 Trung cấp
Let's keep in touch. (keep in touch, stay in touch, stay connected)
🔤 lét-s kíp in tắt-ch (kíp in tắt-ch, xtây in tắt-ch, xtây cơ-néc-tịt)
Mình giữ liên lạc nhé. (giữ liên lạc, duy trì liên lạc, luôn kết nối)
🟡 Trung cấp
Can I get your number? (get, have, take)
🔤 ken ai ghét do năm-bơ (ghét, hev, têik)
Cho mình xin số điện thoại được không? (xin, có, lấy)
🟡 Trung cấp
Are you on Instagram? (Are you on Instagram, Do you have Instagram)
🔤 a diu on in-xta-gram (a diu on in-xta-gram, đu diu hev in-xta-gram)
Bạn có dùng Instagram không? (Bạn có trên Instagram không, Bạn có Instagram không)
🟡 Trung cấp
What's your name? (What's your name, What do you go by, What are you called)
🔤 oát-s do nêim (oát-s do nêim, oát đu diu gâu bai, oát a diu côn-đ)
Bạn tên là gì? (Bạn tên là gì, Mọi người gọi bạn là gì, Bạn được gọi là gì)
🟡 Trung cấp
Where are you from? (Where are you from, Where do you come from)
🔤 que a diu phrom (que a diu phrom, que đu diu kăm phrom)
Bạn đến từ đâu? (Bạn đến từ đâu, Bạn từ đâu tới)
🟡 Trung cấp
Nice to meet you. (Nice, Great, Pleasure)
🔤 nais tu mít diu (nais, grêit, ple-dơ)
Rất vui được gặp bạn. (Rất vui, Vô cùng vui, Hân hạnh)
🟡 Trung cấp
How old are you? (How old are you, What's your age)
🔤 hao âu-đ a diu (hao âu-đ a diu, oát-s do êi-dh)
Bạn bao nhiêu tuổi? (Bạn bao nhiêu tuổi, Tuổi của bạn là bao nhiêu)
🟡 Trung cấp
What languages do you speak? (speak, know, are fluent in)
🔤 oát leng-guy-dís đu diu xpíc (xpíc, nâu, a phlu-ừn in)
Bạn nói được những ngôn ngữ nào? (nói, biết, thông thạo)
🟡 Trung cấp
You have a great sense of humor. (have a great sense of humor, are funny, are hilarious)
🔤 diu hev ơ grêit sen-s óp hiu-mơ (hev ơ grêit sen-s óp hiu-mơ, a pha-ni, a hi-le-ri-ợt)
Bạn có khiếu hài hước thật đấy. (có khiếu hài hước, vui tính, cực hài)
🟡 Trung cấp
You're really easy to talk to. (easy to talk to, great company)
🔤 dor ri-ơ-li i-di tu tóc tu (i-di tu tóc tu, grêit kăm-pơ-ni)
Nói chuyện với bạn thật dễ chịu. (dễ nói chuyện, là bạn đồng hành tuyệt vời)
🟡 Trung cấp
I had a great time today. (had a great time, enjoyed it, had fun)
🔤 ai hét ơ grêit taim tu-đây (hét ơ grêit taim, en-doi-đ ít, hét phăn)
Hôm nay mình rất vui. (có khoảng thời gian tuyệt vời, tận hưởng, vui vẻ)
🟡 Trung cấp
This was fun. (fun, enjoyable, a good time)
🔤 đít vos phăn (phăn, en-doi-ơ-bồ, ơ gút taim)
Vui thật đấy. (vui, thú vị, khoảng thời gian đẹp)
🟡 Trung cấp
You seem really nice. (seem, come across as)
🔤 diu xim ri-ơ-li nais (xim, kăm ơ-crót es)
Bạn có vẻ là người rất tốt. (có vẻ, tạo ấn tượng là)
🟡 Trung cấp
Do you want to check this place out? (check out, try, visit)
🔤 đu diu oănt tu chéc đít pleis ao (chéc ao, trai, vi-sít)
Bạn có muốn ghé thử chỗ này không? (ghé xem, thử, ghé thăm)
🟡 Trung cấp
Want to grab a drink? (grab, get, have)
🔤 oănt tu gráp ơ đrinh-c (gráp, ghét, hev)
Đi làm một ly không? (làm một ly, mua, uống)
🟡 Trung cấp
Are you free this weekend? (free, available, open)
🔤 a diu phri đít uých-en (phri, ơ-vây-lơ-bồ, âu-pừn)
Cuối tuần này bạn có rảnh không? (rảnh, sắp xếp được, trống lịch)
🟡 Trung cấp
Would you like to join us? (join, come along, tag along)
🔤 vút diu laik tu doin ắt (doin, kăm ơ-loong, tác ơ-loong)
Bạn có muốn tham gia cùng bọn mình không? (tham gia, đi cùng, đi theo)
🟡 Trung cấp
Let's do this again sometime. (do, hang out, meet up)
🔤 lét-s đu đít ơ-ghen săm-taim (đu, heng ao, mít ắp)
Khi nào mình lại làm thế này nữa nhé. (làm, đi chơi, gặp nhau)
🟡 Trung cấp
It was great meeting you. (great, nice, a pleasure)
🔤 ít vos grêit mi-tinh diu (grêit, nais, ơ ple-dơ)
Rất vui vì đã được gặp bạn. (rất vui, vui, hân hạnh)
🟡 Trung cấp
Take care! (Take care, Stay safe, Look after yourself)
🔤 têik ke (têik ke, xtây sêip, lúc áp-tơ do-sen-phờ)
Giữ gìn sức khỏe nhé! (Giữ gìn sức khỏe, Đi cẩn thận, Tự chăm sóc bản thân nhé)
🟡 Trung cấp
See you around! (See you around, Catch you later, Talk soon)
🔤 si diu ơ-rao (si diu ơ-rao, két-ch diu lây-tơ, tóc sun)
Hẹn gặp lại nhé! (Hẹn gặp lại, Gặp sau nhé, Sớm nói chuyện nhé)
🟡 Trung cấp
Have a good one! (Have a good one, Have a great day, Take it easy)
🔤 hev ơ gút oăn (hev ơ gút oăn, hev ơ grêit đây, têik ít i-di)
Chúc một ngày tốt lành! (Chúc một ngày tốt lành, Chúc một ngày tuyệt vời, Cứ thoải mái nhé)
🟡 Trung cấp
Let's stay in touch! (stay in touch, keep in touch, stay connected)
🔤 lét-s xtây in tắt-ch (xtây in tắt-ch, kíp in tắt-ch, xtây cơ-néc-tịt)
Mình giữ liên lạc nhé! (giữ liên lạc, duy trì liên lạc, luôn kết nối)
🟡 Trung cấp
What time works for you? (works, is good, is fine)
🔤 oát taim uơc-s pho diu (uơc-s, is gút, is phain)
Mấy giờ thì tiện cho bạn? (tiện, được, ổn)
🟡 Trung cấp
Do you come here a lot? (come, stop by, drop by, hang out)
🔤 đu diu kăm hia ơ lót (kăm, xtóp bai, đróp bai, heng ao)
Bạn có hay đến đây không? (đến, ghé qua, tạt qua, hay lui tới)
🟡 Trung cấp
Let's grab lunch sometime. (grab, get, have)
🔤 lét-s gráp lăn-ch săm-taim (gráp, ghét, hev)
Khi nào mình ăn trưa cùng nhau nhé. (làm bữa, mua, ăn)